Dữ liệu Người dùng Nhập Trước Kỳ Dự báo
Chín nhóm dữ liệu mà kho dữ liệu không có, phải do Trade, KAM, Sales, Kế hoạch, Mua hàng nhập trước ngày chạy dự báo: từng trường, kiểu dữ liệu, luật kiểm tra, trạng thái hiện nay.
Kho dữ liệu chỉ ghi lại những gì đã xảy ra. Những gì sắp xảy ra — khuyến mãi tháng tới, cửa hàng sắp khai trương, mã hàng sắp ra mắt, Tết rơi vào ngày nào — chỉ có trong đầu người làm nghiệp vụ. Nếu không ai nhập, mô hình coi tháng tới giống nhịp mấy tháng gần đây.
1. Tóm tắt chín nhóm
Trạng thái có ba mức:
- Đang dùng — đã có nơi lưu và mô hình chốt đang đọc.
- Có nơi lưu — đã có bảng hoặc tệp, nhưng mô hình chốt chưa đọc đủ.
- Đề xuất — chưa có nơi nhập. Danh sách trường bên dưới là thiết kế đề xuất, chờ nghiệp vụ duyệt.
| # | Nhóm | Ai nhập | Nhịp nhập | Trạng thái | Thiếu thì sao |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lịch chương trình khuyến mãi | Trade | Mỗi khi có chương trình mới hoặc đổi, tối thiểu đủ 3 tháng tới | Có nơi lưu — mô hình chỉ đọc CTKM của tháng trước | Đợt khuyến mãi lớn mới bắt đầu bị dự báo thấp |
| 2 | Cửa hàng mở mới, đóng cửa | Sales, KAM, Phát triển kênh | Hằng tháng | Đề xuất | Sản lượng cửa hàng mới không có trong dự báo; cửa hàng đã đóng vẫn được dự báo tới 3 tháng |
| 3 | Mã hàng mới, ngừng mã, đổi mã | Mua hàng, Marketing, Trade | Khi có quyết định | Đề xuất — riêng đổi mã TMICC máy tự nối | Mã mới không có dự báo; mã đã ngừng vẫn được dự báo |
| 4 | Danh mục hàng theo chuỗi | Trade, KAM | Khi chuỗi đổi danh mục | Có tệp Excel, chưa nạp | Mã mới vào chuỗi không có dự báo ở hạt chuỗi |
| 5 | Lịch lễ, Tết, sự kiện | Kế hoạch | Một lần mỗi năm, sửa khi có thay đổi | Đề xuất — mã nguồn chỉ có 5 ngày lễ dương lịch | Tháng có Tết dự báo lệch |
| 6 | Đơn đặc biệt, đột biến | KAM, Sales | Khi biết trước | Đề xuất | Đơn DC lớn, đơn khai trương không có trong dự báo |
| 7 | Điều chỉnh tay và chỉ tiêu | Kế hoạch | Sau mỗi lượt chạy | Đề xuất (Giai đoạn 2) | Không tách được số máy với số người chỉnh |
| 8 | Kỳ dữ liệu nhiễm | Nhóm kỹ thuật | Khi phát hiện | Viết cứng trong mã, đang rỗng | Tháng dữ liệu hỏng lọt vào huấn luyện |
| 9 | Tham số lượt chạy | Nhóm kỹ thuật, Kế hoạch | Mỗi lượt chạy | Viết cứng trong mã | Chưa tự chạy được kỳ mới |
Hạn chót nhập liệu. Dữ liệu nhóm 1–6 phải có trước ngày chạy dự báo đầu tháng. Ngày cụ thể chưa chốt — cần Kế hoạch và Trade thống nhất cùng câu hỏi “lịch khuyến mãi và lịch đặt hàng của chuỗi cung cấp trước được bao nhiêu ngày”. Dữ liệu nhập sau ngày chạy chỉ có tác dụng từ kỳ sau.
Quy ước chung cho mọi nhóm:
- Tên trường là tên kỹ thuật, dùng chung giữa tài liệu, giao diện và máy chủ (định danh tiếng Anh). Cột “Nhãn hiển thị” là chữ hiện trên màn hình.
- Ngày nhập đủ
dd/mm/yyyy, tháng lưu dạngYYYYMMvà hiển thịMM/YYYY. Sản lượng tính bằng thùng. - Mã hàng phải tồn tại trong
dwh.dim_productsvà bắt đầu bằng11(thành phẩm). Mã cửa hàng, mã chuỗi, mã kho, mã địa bàn chọn từ danh mục, không gõ tự do. - Mọi bản ghi có
submitted_by,submitted_at(tự sinh từ tài khoản đăng nhập) vàstatus. Huỷ thì đổi trạng thái, không xoá dòng, để truy được vì sao con số dự báo đổi.
Nhóm 1. Lịch chương trình khuyến mãi
Nơi lưu hiện tại: bảng user_uploads.trade_promotions, xuất ra out/export/trade_promotions_full.parquet. Lần nạp gần nhất ngày 13/09/2026: 6.368 dòng từ hai tệp Excel của Trade (Kem Wall’s 3.906 dòng, sản phẩm trừ Wall’s 2.462 dòng), chỉ kênh MT. Dòng dày tới 07/2026; từ 08/2026 rất thưa (51, 9, 2, 8, 5 dòng hiệu lực theo tháng bắt đầu 08 → 12/2026).
Cách nhập: tải tệp Excel của Trade lên, hệ thống kiểm tra từng dòng, cho xem trước rồi mới ghi. Bản demo forecast_demo đã có luồng này (POST /api/imports, rồi POST /api/imports/{batch_id}/commit). Mẫu tệp ở docs/05-thi-cong-gd1/MAU-NAP-CTKM_DBNC-v0.1.xlsx.
| Tên trường | Nhãn hiển thị | Cột trong tệp Excel của Trade | Kiểu | Bắt buộc | Kiểm tra | Mô hình chốt đọc |
|---|---|---|---|---|---|---|
promotion_code | Số chương trình | SỐ CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI | Chuỗi | Có | Ô gộp trong tệp Wall’s phải điền xuống trước khi kiểm tra | — |
orc_promotion_code | Mã chương trình ORC | Mã Gift ORC / Số CTKM (ORC) | Chuỗi | Không | Cột nguồn lẫn chữ trạng thái (Done, Cancel…) — tách sang promotion_status | — |
promotion_name | Tên chương trình | TÊN CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI | Chuỗi | Không | Tệp sản phẩm trừ Wall’s không có cột này | — |
promotion_mechanic_code | Cơ chế khuyến mãi | Hình thức KM / Type Scheme | Danh mục đóng | Có | Đang có trong bảng: GIAM_GIA, GIAM_TREN_HD, GIAM_SAU, TANG_HANG, TANG_QUA, MUA_N_TINH_M, CLAIM_BACK, HO_TRO, KHAC. Biến thể chính tả phải ánh xạ về mã, không cho gõ tự do | — |
product_code | Mã sản phẩm | Mã SP mới / Mã SP ORC | Chuỗi | Có | Có trong dim_products, bắt đầu bằng 11 | Có |
channel_level_1_name | Kênh áp dụng | KÊNH BÁN HÀNG / Mã kênh (level01) | Danh mục đóng | Có | Hiện chỉ MT | — |
chain_code | Chuỗi áp dụng | PHẠM VI THỰC HIỆN / Hệ thống (party name) | Chọn từ danh mục chuỗi | Có khi áp theo chuỗi | Tên chuỗi trùng lặp (Win/WIN, Aeon/AEON, Coop/SAIGON CO.OP) phải ánh xạ về một mã | Có (hạt chuỗi) |
promotion_allocation_level | Mức phân bổ | Hệ thống sinh | Danh mục đóng | Có | TOAN_MT, CHUOI, CUA_HANG. Tệp chỉ tới cấp chuỗi nên giả định “mọi cửa hàng trong chuỗi đều áp dụng” phải được ghi lại | — |
promotion_buy_qty, promotion_get_qty | Mua bao nhiêu, tặng bao nhiêu | Bóc từ cơ cấu KM | Số nguyên | Với tặng hàng | “3 tặng 1” → 3 và 1 | — |
promotion_discount_pct | Mức giảm (%) | DISCOUNT 1 (%) | Số thực | Với giảm giá | 0 ≤ giá trị ≤ 100 | Có |
promotion_discount_amount | Mức giảm (đồng) | DISCOUNT 2 (VND) | Số | Với giảm giá | ≥ 0 | — |
promotion_gift_code, promotion_gift_name | Mã và tên quà tặng | Gift Code / Gift Desc. | Chuỗi | Với tặng quà | — | — |
promotion_sell_in_start_date, promotion_sell_in_end_date | Thời gian đặt hàng từ / đến | Thời gian đặt hàng | Ngày | Có | Ngày đầu ≤ ngày cuối (bảng hiện có dòng ngược chiều tới −336 ngày) | — |
promotion_sell_out_start_date, promotion_sell_out_end_date | Thời gian áp dụng cho người tiêu dùng từ / đến | Thời gian áp dụng NTD | Ngày | Có | Đủ dd/mm/yyyy — tệp từng ghi “14/2 - 30/4” thiếu năm | Có (qua tháng bắt đầu, kết thúc) |
promotion_days | Số ngày chạy | Hệ thống tính | Số nguyên | — | = ngày kết thúc − ngày bắt đầu của cửa sổ người tiêu dùng | Có |
promotion_start_year_month, promotion_end_year_month | Tháng bắt đầu, kết thúc | Hệ thống tính | YYYYMM | — | Tính từ cửa sổ người tiêu dùng | Có |
promotion_budget | Tổng ngân sách | TỔNG NGÂN SÁCH KHUYẾN MÃI | Số (đồng) | Không | Chỉ tệp Wall’s có | — |
promotion_forecast_qty | Số FC | Cột FC | Số | Không | Chưa ai xác nhận cột này là cam kết mua của chuỗi hay ước lượng của Trade — lưu nguyên, chưa đưa vào mô hình | — |
promotion_status | Trạng thái | Hệ thống suy từ ghi chú | Danh mục đóng | Có | HIEU_LUC, HUY, DIEU_CHINH. Chương trình dừng thì đổi trạng thái, không xoá | Có (chỉ đọc HIEU_LUC) |
promotion_note | Ghi chú | Note | Chuỗi | Không | — | — |
Hai quy tắc nghiệp vụ phải giữ khi nhập:
- Dự báo nhu cầu dùng cửa sổ người tiêu dùng (sell-out), không dùng cửa sổ đặt hàng (sell-in). Nhầm hai cửa sổ là lệch pha 2–4 tuần. Màn hình nên đặt hai cặp ngày cạnh nhau và ghi rõ cặp nào đi vào mô hình.
- Một mã hàng, một chuỗi, một thời điểm chỉ chịu một chương trình. Chồng lấn phải cảnh báo ngay lúc nạp.
Còn thiếu để CTKM tác động lên tháng đang dự báo: (a) Trade nạp đủ lịch 3 tháng tới; (b) mô hình đọc CTKM của tháng đích — chỗ nối đã có sẵn là hệ số promo_adj (đang luôn bằng 1, xem danh mục biến); (c) lịch CTKM kênh GT.
Nhóm 2. Cửa hàng mở mới, đóng cửa
Vì sao cần. Từ 01 đến 08/2026, sản lượng từ cửa hàng lần đầu phát sinh đơn chiếm khoảng 2,4% tổng sản lượng (kênh GT 4,8%, MT 1,8%). Hệ thống không thể biết trước cửa hàng nào sắp khai trương: nó chỉ thấy số cửa hàng có đơn tháng trước tăng hay giảm (biến mv_grp_store_growth). Ngược lại, cửa hàng đã đóng vẫn được dự báo cho tới khi im lặng đủ 3 tháng.
Có hai cách nhập. Cách A khi đã biết từng cửa hàng; cách B khi mới có kế hoạch số lượng.
Cách A — từng cửa hàng (store_change_event)
| Tên trường | Nhãn hiển thị | Kiểu | Bắt buộc | Kiểm tra và ghi chú |
|---|---|---|---|---|
event_type | Loại thay đổi | Danh mục đóng | Có | OPEN khai trương · CLOSE đóng cửa · PAUSE tạm ngừng · REOPEN mở lại · CHANGE_WAREHOUSE đổi kho phục vụ |
store_code | Mã cửa hàng | Chọn từ dim_stores | Có, trừ khi cửa hàng chưa có mã | Cửa hàng mới thường chưa có mã DMS — khi đó điền store_name_planned và bổ sung mã sau |
store_name_planned | Tên cửa hàng dự kiến | Chuỗi | Khi chưa có store_code | — |
effective_date | Ngày khai trương / đóng cửa | Ngày | Có | Không được ở quá khứ quá 1 tháng (nhập trễ thì báo) |
chain_code | Chuỗi | Chọn từ danh mục chuỗi (42 chuỗi thật) | Có với kênh MT | Trống = cửa hàng lẻ |
channel_level_1_code | Kênh cấp 1 | Danh mục đóng | Có | 30000 MT · 20000 GT · 10000 Horeca · 40000 Bán sỉ · 50000 Thương mại điện tử |
channel_code | Kênh chi tiết | Chọn từ dim_account_channels | Không | — |
serving_warehouse_code | Kho phục vụ dự kiến | Chọn từ dim_warehouses | Có | Quyết định phần dự báo cộng vào kho nào — sai kho là sai kế hoạch nhập |
site_domain_code | Địa bàn | Chọn từ dim_site_domains | Có | Dùng cho cấp gộp vùng, khu vực |
reference_store_code | Cửa hàng tương tự | Chọn từ dim_stores | Khuyến nghị với OPEN | Cửa hàng mới chưa có lịch sử; hệ thống mượn nhịp bán và cơ cấu mã hàng của cửa hàng này |
freezer_count_planned | Số tủ đông dự kiến | Số nguyên | Không | Rất quan trọng với ngành kem |
expected_cartons_month | Sản lượng dự kiến khi ổn định (thùng/tháng) | Số | Không | Nếu có, dùng thay cho mức của cửa hàng tương tự |
ramp_up_months | Số tháng để đạt mức ổn định | Số nguyên | Không | Mặc định đề xuất 3 |
note | Ghi chú | Chuỗi | Không | — |
confirmed_by | Người xác nhận | Chọn từ danh sách nhân sự | Có với OPEN, CLOSE | — |
status | Trạng thái | Danh mục đóng | Có | DRAFT · CONFIRMED · CANCELLED. Chỉ CONFIRMED đi vào mô hình |
Cách B — số lượng theo kế hoạch (store_count_plan)
| Tên trường | Nhãn hiển thị | Kiểu | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
period_ym | Tháng | YYYYMM | Có | — |
chain_code | Chuỗi | Chọn từ danh mục | Có với MT | Trống với GT |
channel_level_1_code | Kênh cấp 1 | Danh mục đóng | Có | — |
serving_warehouse_code | Kho phục vụ | Chọn từ danh mục | Có | — |
planned_open_count | Số cửa hàng dự kiến mở | Số nguyên ≥ 0 | Có | — |
planned_close_count | Số cửa hàng dự kiến đóng | Số nguyên ≥ 0 | Có | — |
expected_cartons_per_store | Sản lượng bình quân một cửa hàng mới (thùng/tháng) | Số | Không | Trống thì dùng bình quân cửa hàng mới cùng chuỗi, cùng kho trong 6 tháng gần nhất |
Mô hình sẽ dùng thế nào (đề xuất): cửa hàng OPEN được thêm vào khung dự báo hạt cửa hàng với hồ sơ mượn từ reference_store_code; cửa hàng CLOSE bị loại khỏi khung từ effective_date; cách B thay biến tăng trưởng độ phủ của tháng trước bằng tăng trưởng theo kế hoạch.
Nhóm 3. Mã hàng mới, ngừng mã, đổi mã (product_change_event)
Hiện trạng: hệ thống tự nối 26 mã mới TMICC của Wall’s về mã cũ theo luật trùng tên (sku_series.successor_map). Nghiệp vụ chưa xác nhận bảng nối này. Mã ra mắt mới (NPD) và mã ngừng bán chưa có nơi nhập.
| Tên trường | Nhãn hiển thị | Kiểu | Bắt buộc | Kiểm tra và ghi chú |
|---|---|---|---|---|
event_type | Loại thay đổi | Danh mục đóng | Có | LAUNCH ra mắt · DISCONTINUE ngừng bán · REPLACE mã mới thay mã cũ |
product_code | Mã hàng | Chuỗi | Có | Bắt đầu bằng 11. Với LAUNCH cho phép mã chưa có trong dim_products, đánh dấu chờ đối chiếu |
product_name | Tên hàng | Chuỗi | Với LAUNCH | — |
effective_date | Ngày hiệu lực | Ngày | Có | Ngày bắt đầu bán, hoặc ngày ngừng nhận đơn |
predecessor_code | Mã cũ được thay | Chọn từ dim_products | Với REPLACE | Ghi đè luật nối tự động. Hệ thống nối lịch sử mã cũ vào mã mới và cộng tồn của cả hai khi lập đơn đặt hàng |
analog_product_code | Mã tương tự | Chọn từ dim_products | Khuyến nghị với LAUNCH | Mượn nhịp bán và mùa vụ |
target_channel_codes | Kênh bán | Chọn nhiều | Với LAUNCH | — |
target_chain_codes | Chuỗi đã listing | Chọn nhiều | Không | Liên kết nhóm 4 |
expected_cartons_m1, expected_cartons_m2, expected_cartons_m3 | Sản lượng kỳ vọng 3 tháng đầu (thùng) | Số | Không | Nếu có, dùng làm dự báo cho mã chưa có lịch sử |
confirmed_by | Người xác nhận | Chọn từ danh sách nhân sự | Có | — |
status | Trạng thái | Danh mục đóng | Có | DRAFT · CONFIRMED · CANCELLED |
Nhóm 4. Danh mục hàng theo chuỗi (chain_assortment)
Hiện trạng: Trade có tệp PHAN_LOAI_SKU_MT_GT_2026_v1.5_TRADE sent to IT.xlsx phân loại mã theo chuỗi. Tệp chưa được nạp vào hệ thống.
| Tên trường | Nhãn hiển thị | Kiểu | Bắt buộc | Kiểm tra và ghi chú |
|---|---|---|---|---|
chain_code | Chuỗi | Chọn từ danh mục chuỗi | Có | — |
product_code | Mã hàng | Chuỗi | Có | Bắt đầu bằng 11 |
sku_class | Phân loại | Danh mục đóng | Có | CORE · FUTURE_CORE · NPD · NON_CORE |
listed_from | Ngày bắt đầu bày bán | Ngày | Có | — |
delisted_from | Ngày rút khỏi chuỗi | Ngày | Không | Trống = còn bán |
source_file, source_version | Tệp và phiên bản nguồn | Chuỗi | Có | Ví dụ v1.5 |
Mô hình sẽ dùng thế nào (đề xuất): mã vừa listing được thêm vào khung dự báo hạt chuỗi; mã đã delisting bị loại khỏi khung từ ngày rút.
Nhóm 5. Lịch lễ, Tết, sự kiện (holiday_event)
Hiện trạng: dwh.dim_dates không có cột ngày lễ. Lõi mùa vụ chỉ biết 5 ngày lễ dương lịch viết cứng trong frontier.PUBLIC_HOLIDAYS_MD (01/01, 30/04, 01/05, 01/09, 02/09). Tết Âm lịch và Giỗ Tổ Hùng Vương đổi ngày dương lịch mỗi năm nên không có. Dữ liệu bán hàng mới có đúng một lần Tết (mùng 1 Tết là 17/02/2026), nên mô hình chưa học được dạng sản lượng quanh Tết. Tết 2027 rơi vào 06/02/2027, nằm trong tầm dự báo 12 tháng hiện tại.
Bảng đề nghị tạo mới dwh.dim_holidays, hạt ngày × sự kiện. Khoảng 100–150 dòng lễ quốc gia có thể dựng sẵn; người dùng chỉ cần rà, sửa và thêm lễ địa phương.
| Tên trường | Nhãn hiển thị | Kiểu | Bắt buộc | Kiểm tra và ghi chú |
|---|---|---|---|---|
date_key | Ngày | Ngày | Có | Chọn trên lịch |
event_code | Mã sự kiện | Chuỗi chữ hoa, gạch dưới | Có | Ví dụ TET_NGUYEN_DAN. Sinh tự động từ tên rồi cho sửa |
event_name | Tên sự kiện | Chuỗi | Có | Ví dụ “Tết Nguyên đán — mùng 1” |
event_type | Loại sự kiện | Danh mục đóng | Có | LE_QUOC_GIA · LE_TON_GIAO · LE_HOI_DIA_PHUONG · SU_KIEN_CHINH_TRI |
scope_level | Phạm vi | Danh mục đóng | Có | TOAN_QUOC · TINH · HUYEN |
site_domain_code | Địa bàn | Chọn từ dim_site_domains (137 địa bàn) | Khi phạm vi khác toàn quốc | Khoá ô này khi chọn toàn quốc |
is_day_off | Là ngày nghỉ chính thức | Đúng / Sai | Có | Phân biệt ngày nghỉ với ngày kỷ niệm |
intensity | Mức ảnh hưởng thương mại | Số 0,00 – 1,00 | Có | Do nghiệp vụ ấn định, máy không suy ra được. Lưu lịch sử ai sửa, sửa lúc nào |
Mô hình sẽ dùng thế nào (đề xuất): ngày nghỉ nhận trọng số ngày giao dịch thấp như 5 ngày lễ hiện có; working_days của tháng tới trừ thêm ngày nghỉ; riêng Tết dùng hệ số do người ấn định cho tới khi có đủ hai năm dữ liệu.
Nhóm 6. Đơn đặc biệt, sự kiện đột biến (special_demand_event)
Dùng cho các đơn mà nhịp lịch sử không đoán được: đơn nhập DC của chuỗi, đơn trải hàng khi chuỗi khai trương, đơn dự án, đợt xả hàng.
| Tên trường | Nhãn hiển thị | Kiểu | Bắt buộc | Kiểm tra và ghi chú |
|---|---|---|---|---|
event_type | Loại | Danh mục đóng | Có | DC_ORDER · OPENING_FILL · PROJECT · CLEARANCE · OTHER |
chain_code hoặc store_code | Chuỗi hoặc cửa hàng | Chọn từ danh mục | Có một trong hai | — |
product_code | Mã hàng | Chuỗi | Có | Bắt đầu bằng 11 |
serving_warehouse_code | Kho giao | Chọn từ danh mục | Có | — |
period_ym | Tháng giao | YYYYMM | Có | — |
qty_cartons | Sản lượng (thùng) | Số > 0 | Có | — |
is_incremental | Cộng thêm vào dự báo | Đúng / Sai | Có | Đúng = ngoài nhịp thường, cộng thẳng vào số dự báo. Sai = đã nằm trong nhịp thường, chỉ ghi để theo dõi |
note | Ghi chú | Chuỗi | Có với OTHER | — |
confirmed_by, status | Người xác nhận, trạng thái | — | Có | Như các nhóm trên |
Nhóm 7. Điều chỉnh tay và chỉ tiêu
Ba con số phải lưu tách nhau ngay từ đầu, để báo cáo độ chính xác dự báo không lẫn với báo cáo hoàn thành chỉ tiêu:
| Tên trường | Nhãn hiển thị | Ai ghi | Làm ô nhập | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
forecast_model | Số máy dự báo (thùng) | Hệ thống | Không | Không bao giờ bị ghi đè |
forecast_adjusted | Số đã rà soát (thùng) | Kế hoạch, Sale, ASM | Có (Giai đoạn 2) | Kèm adjustment_reason bắt buộc |
kpi_target | Chỉ tiêu được giao (thùng) | Kế hoạch | Có | Nhập tay hoặc tải tệp |
Điều chỉnh theo hệ số $K$ (công thức $\text{Base} \times (1 + \sum K)$, xem Bài toán Nghiệp vụ & Hệ thống Cấp gộp):
| Tên trường | Nhãn hiển thị | Kiểu | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
k_code | Hệ số | Danh mục đóng 6 giá trị | Có | SEASON, WEATHER, EVENT, PROGRAM, MARKET, OTHER. Không cho thêm hệ số ngoài danh mục |
k_value_pct | Giá trị (%) | Số thực | Có | Phần trăm thay đổi so với mức nền |
period_ym | Kỳ áp dụng | YYYYMM | Có | — |
scope_level, scope_code | Phạm vi | Kênh / chuỗi / khu vực / kho / mã hàng | Có | Ghi rõ cấp để cộng dồn không trùng |
adjustment_reason | Lý do | Chuỗi | Có với MARKET, OTHER | — |
confirmed_by | Người xác nhận | Chọn từ danh sách nhân sự | Có với MARKET | — |
Câu hỏi chưa chốt: người rà soát sửa hệ số hay sửa số lượng. Câu trả lời quyết định màn hình này.
Nhóm 8. Kỳ dữ liệu nhiễm (excluded_period)
Hiện trạng: danh sách nằm ở hằng EXCLUDED_MONTHS trong model_lab/src/model_lab/data/features.py, đang rỗng. Tháng bị đánh dấu sẽ bị loại khỏi huấn luyện, khỏi mốc dự báo và khỏi phần chấm điểm.
| Tên trường | Nhãn hiển thị | Kiểu | Bắt buộc | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
period_ym | Tháng bị loại | YYYYMM | Có | — |
reason | Lý do | Chuỗi, tối thiểu 20 ký tự | Có | Phải nêu bằng chứng |
marked_by, marked_at | Người và thời điểm đánh dấu | Tự sinh | — | — |
is_active | Đang áp dụng | Đúng / Sai | Có | Tắt chứ không xoá |
Chỉ hai trường hợp được đánh dấu: đổi quy ước ghi nhận dữ liệu, hoặc nhiễm bẩn đo được ngay trong dữ liệu. Sản lượng cao hay thấp bất thường thì không — đó là dao động thật.
Nhóm 9. Tham số lượt chạy (run_config)
Hiện trạng: các giá trị dưới đây đang viết cứng trong yearly_3grains.py (FUTURE_12_YMS, PANEL_PATH, HIST_PATH…), nên chưa tự chạy được kỳ 11/2026.
| Tên trường | Nhãn hiển thị | Kiểu | Giá trị hiện tại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
origin_ym | Tháng gốc (tháng cuối đã đóng sổ) | YYYYMM | 202609 | Không được là tháng đang chạy dở — số của tháng chưa đủ ngày bị hụt mà không có cảnh báo |
horizon_months | Số tháng dự báo | Số nguyên | 12 | M+1 dùng mô hình đầy đủ; M+2 trở đi kéo dài theo mùa vụ |
grains | Cấp hạt xuất | Chọn nhiều | Kho con, Chuỗi, Cửa hàng | — |
model_name | Mô hình | Danh mục | chronos2_mv_cross | — |
data_snapshot | Bộ tệp dữ liệu | Chọn từ danh sách | Bộ tệp 04/2025 – 09/2026 | Phải khớp origin_ym |
regime_switch_ym | Mốc đổi quy ước ghi nhận | YYYYMM | 202601 | Tầng cây chỉ học từ mốc này |
random_seed | Hạt giống ngẫu nhiên | Số nguyên | 20260904 | Để chạy lại ra đúng số cũ khi cần đối chiếu |
Tài liệu gốc
| Nội dung | Nơi lưu |
|---|---|
Danh mục dữ liệu đầu vào cho Frontend (bản 07/09/2026, mô tả bàn thử model_lab; dùng tên trường cũ tiếng Việt cho nhóm 7, 8) | docs/05-thi-cong-gd1/DANH-MUC-DU-LIEU-DAU-VAO_DBNC-v0.1.md |
| Đặc tả giao diện nạp dữ liệu | docs/05-thi-cong-gd1/DAC-TA-DAU-VAO-GIAO-DIEN_DBNC-v0.1.md |
| Mẫu tệp nạp CTKM | docs/05-thi-cong-gd1/MAU-NAP-CTKM_DBNC-v0.1.xlsx |
| Luồng nạp CTKM của bản demo | forecast_demo/src/forecast_demo/ingest/ctkm.py, forecast_demo/src/forecast_demo/engine/promo.py |
| Phần sản lượng ngoài tầm với (cửa hàng mới, mã mới) | model_lab/out/error-floor.md, model_lab/out/csv/error-floor.csv |