Từ điển Chi tiết 354 Cột Dữ liệu Gốc (20 Nhóm Nghiệp vụ)

Tài liệu tra cứu chi tiết toàn bộ 354 cột dữ liệu gốc được sắp xếp theo 20 nhóm nghiệp vụ, kèm hướng dẫn cách cộng tổng số liệu không bị trùng lặp.

1.0 (Draft) ✓ Đã chốt giải pháp & mô hình dự báo

Mục tiêu của bài viết: Đây là tài liệu tra cứu toàn diện cho 354 cột trong bảng dữ liệu gốc. Trước khi tra cứu từng tên cột cụ thể, Mục 1 và Mục 2 dưới đây giải thích bằng ngôn ngữ thông thường cách tổ chức của bảng dữ liệu và nguyên tắc quan trọng nhất để không bị cộng trùng số liệu khi làm báo cáo.


1. Quy Tắc Quan Trọng Nhất Khi Cộng Tổng Số Liệu Trong Bảng

Bảng dữ liệu gốc được ghi nhận ở mức chi tiết nhất là mỗi dòng tương ứng với 1 Cửa hàng mua 1 Mặt hàng trong 1 Ngày. Tuy nhiên, bên trong 354 cột lại có nhiều thông tin thuộc phạm vi rộng hơn (như tồn kho của cả kho hàng, số lần nhân viên ghé thăm cửa hàng trong ngày, hay chỉ tiêu doanh số cả tháng của nhà phân phối).

Để không bao giờ cộng sai hoặc nhân bội số liệu khi lên báo cáo, toàn bộ các cột trong bảng được chia thành 3 cách xử lý rõ ràng:

  1. Nhóm “Cộng trực tiếp các dòng”:

    • Áp dụng cho các con số phát sinh riêng biệt ở từng mặt hàng của từng cửa hàng trong ngày — như số lượng đặt mua, số lượng đã giao, số lượng hủy, số lượng khách trả lại, tiền hàng, tiền chiết khấu và doanh thu.
    • Khi cần xem tổng của một tuần, một tháng, một tỉnh hay toàn công ty, bạn cộng thẳng tất cả các dòng lại với nhau.
  2. Nhóm “Chỉ tính 1 lần theo từng Kho, Cửa hàng, Chuỗi hoặc Nhà phân phối” (Tuyệt đối không cộng dồn trực tiếp các dòng mặt hàng):

    • Với số liệu tồn kho (Cấp Kho × Sản phẩm × Ngày): Nhiều cửa hàng trong cùng khu vực đều được giao hàng từ chung một kho. Vì vậy, con số tồn kho của mặt hàng đó tại kho sẽ được lặp lại giống hệt nhau trên dòng của tất cả các cửa hàng thuộc kho đó. Khi tính tổng tồn kho, chỉ lấy 1 lần cho mỗi kho và mỗi sản phẩm trong ngày.
    • Với số lượt nhân viên ghé thăm cửa hàng (Cấp Cửa hàng × Ngày): Một lần nhân viên đến thăm cửa hàng và đặt mua 5 mặt hàng thì bảng dữ liệu sẽ có 5 dòng mặt hàng, và cả 5 dòng đều ghi nhận 1 lượt ghé thăm. Khi tính tổng số lượt ghé thăm, chỉ lấy 1 lần cho mỗi cửa hàng trong ngày.
    • Với ngân sách khuyến mãi chuỗi hoặc toàn kênh (Cấp Chuỗi × Sản phẩm × Ngày): Ngân sách khuyến mãi được cấp cho cả chuỗi siêu thị nên sẽ lặp lại ở mọi cửa hàng thuộc chuỗi đó. Khi tổng hợp ngân sách kế hoạch, chỉ lấy 1 lần cho mỗi chuỗi và sản phẩm trong ngày.
    • Với chỉ tiêu doanh số tháng (Cấp Nhà phân phối × Tháng): Chỉ tiêu doanh số được giao cho cả nhà phân phối trong cả tháng nên chỉ lấy 1 lần cho mỗi nhà phân phối trong tháng đó.
  3. Nhóm “Thông tin mô tả & Định danh (Không cộng tổng)”:

    • Bao gồm các cột mã số, tên gọi, địa chỉ, phân loại kênh, tỉnh/thành phố, ngày tháng, đơn giá niêm yết của 1 sản phẩm lẻ, tỷ lệ phần trăm thuế hoặc nhiệt độ thời tiết. Các cột này dùng để lọc, phân nhóm hoặc tính trung bình chứ không đem cộng tổng.

2. Bản Đồ Tổng Quan 20 Nhóm Nghiệp Vụ (354 Cột)

Toàn bộ 354 cột dữ liệu được sắp xếp thành 20 nhóm nghiệp vụ theo đúng hành trình của một đơn hàng — từ thông tin thời gian, đặt hàng, giao hàng, tồn kho cho đến cửa hàng, sản phẩm, giá bán, khuyến mãi và thời tiết:

MụcTên Nhóm Nghiệp VụSố CộtNội Dung Chính Của Nhóm
3.1Khóa định danh dòng3Mã cửa hàng, mã sản phẩm và ngày giao dịch xác định duy nhất 1 dòng dữ liệu.
3.2Lịch & chu kỳ thời gian13Ngày, tuần, tháng, quý, năm, thứ trong tuần, ngày làm việc và ngày nghỉ cuối tuần.
3.3Độ phủ dữ liệu nguồn6Đánh dấu thời điểm bắt đầu có dữ liệu viếng thăm, tồn kho, phiếu giao và kiểm kê tủ kem.
3.4Lịch sử & nhịp đặt hàng5Ngày mua đầu tiên, ngày mua liền trước và số ngày cách nhau giữa 2 lần đặt hàng.
3.5Đơn đặt hàng26Số lượng đặt, doanh thu đặt, tiền chiết khấu, nguồn hệ thống ghi nhận đơn hàng và tách riêng hàng bán thu tiền với hàng tặng.
3.6Đơn hàng đã giao21Số lượng và doanh thu thực tế đã giao thành công, số ngày chờ giao hàng.
3.7Đơn hàng đang xử lý16Lượng hàng và giá trị đơn đang ở bước chờ duyệt, đã duyệt, đang soạn hàng hoặc đang trên xe.
3.8Đơn hàng hủy & nguyên nhân32Số lượng và doanh thu đơn hủy chia theo lý do (hết hàng, sửa đơn, đặt trùng) và bên chịu trách nhiệm.
3.9Hàng khách trả lại11Số lượng và giá trị hàng khách trả về kho hoặc đang chờ thu hồi.
3.10Phiếu giao hàng thực tế12Lượng hàng xuất lên xe, lượng chủ tiệm ký nhận, lượng dư mang về và số lần ghé giao.
3.11Tồn kho & nhập xuất tồn26Tồn kho khả dụng, tồn vật lý, hạn sử dụng gần nhất và báo cáo nhập - xuất - tồn kho hàng ngày.
3.12Viếng thăm & đội ngũ bán hàng17Lịch ghé thăm điểm bán, số phút làm việc của nhân viên thị trường và cấp quản lý trực tiếp.
3.13Cửa hàng, kênh & địa lý57Tên cửa hàng, số tủ đông, chuỗi siêu thị, nhà phân phối, kho phục vụ, kênh bán hàng và tỉnh/thành.
3.14Sản phẩm & quy cách đóng gói35Ngành hàng, thương hiệu, nhà cung cấp, trọng lượng, thuế suất và số lượng sản phẩm trong 1 thùng.
3.15Bảng giá niêm yết & giá kênh14Bảng giá chuẩn toàn công ty, bảng giá riêng theo từng kênh phân phối trước và sau thuế.
3.16Kế hoạch khuyến mãi thương mại33Các chương trình giảm giá, tặng hàng, ngân sách và sản lượng dự kiến theo chuỗi siêu thị.
3.17Khuyến mãi thực áp & ngân sách12Mức giảm giá thực tế áp trên đơn hàng và số dư ngân sách khuyến mãi còn lại trên sổ kế toán.
3.18Chỉ tiêu doanh số tháng7Chỉ tiêu doanh số mua vào và bán ra giao khoán theo tháng cho Nhà phân phối và tuyến bán hàng.
3.19Thời tiết địa phương3Nhiệt độ cao nhất, thấp nhất và tổng lượng mưa trong ngày tại tỉnh/thành phố của cửa hàng.
3.20Dòng kiểm toán xóa & điều chỉnh tiền5Lưu vết các dòng đơn đã xóa trên hệ thống kế toán và bút toán điều chỉnh tiền mặt không kèm hàng hóa.

3. Phân Tích Sâu: Giải Thích Chi Tiết Từng Cột Trong 354 Cột Dữ Liệu

Dưới đây là bảng giải thích chi tiết cho từng cột trong toàn bộ 354 cột dữ liệu (sắp xếp theo 20 nhóm nghiệp vụ từ STT 1 đến 354 để dễ dàng tra cứu và đối chiếu):

3.1. Nhóm Khóa Định Danh Dòng (key — 3 cột)

3 cột khóa chính xác định duy nhất một dòng giao dịch theo Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
1store_keySố nguyên
(Cửa hàng)
Khóa định danhMã số định danh cửa hàng ổn định xuyên suốt lịch sử (giữ cố định ngay cả khi cửa hàng đổi tên hoặc cập nhật địa chỉ).
2product_codeChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Khóa định danhMã sản phẩm chuẩn trong danh mục hàng hóa thương mại và vật tư của công ty.
3date_keySố nguyên
(Ngày)
Khóa định danhMã ngày dạng số nguyên (NămThángNgày, ví dụ 20260815) — tương ứng với ngày đặt hàng đối với chỉ số đơn hàng và ngày xuất giao đối với phiếu giao.

3.2. Nhóm Lịch & Chu Kỳ Thời Gian (calendar — 13 cột)

13 cột mô tả ngày tháng, tuần, quý, năm, ngày làm việc và các mốc chuyển đổi giai đoạn dữ liệu.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
4full_dateNgày tháng
(Ngày)
Thông tin mô tảNgày dương lịch đầy đủ (Định dạng Năm-Tháng-Ngày).
5ymSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảKỳ năm - tháng (ví dụ: 202608 là tháng 08 năm 2026).
6month_indexSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảChỉ số tháng liên tục tính theo công thức: Số năm nhân 12 cộng số tháng, giúp tính nhanh khoảng cách số tháng giữa hai kỳ bất kỳ.
7yearSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảNăm dương lịch.
8quarterSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảQuý trong năm (từ Quý 1 đến Quý 4).
9monthSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảTháng trong năm (từ tháng 1 đến tháng 12).
10weekSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảThứ tự tuần lễ trong năm theo chuẩn lịch quốc tế.
11daySố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảNgày trong tháng (từ ngày 1 đến ngày 31).
12day_of_weekSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảThứ trong tuần (1 là Thứ Hai, tăng dần đến 7 là Chủ Nhật).
13is_working_daySố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảCờ đánh dấu ngày làm việc hành chính (1 là ngày làm việc, 0 là ngày nghỉ).
14is_weekendSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảCờ đánh dấu ngày nghỉ cuối tuần Thứ Bảy và Chủ Nhật (1 là cuối tuần, 0 là ngày thường).
15flag_suspect_monthSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảCờ cảnh báo tháng có biến động số liệu bất thường do thao tác nhập liệu thủ công (bằng 1 tại kỳ tháng 12/2025, bằng 0 ở các tháng khác).
16flag_new_promo_regimeSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảCờ đánh dấu giai đoạn chuyển sang quy chuẩn ghi nhận dữ liệu khuyến mãi mới trên hệ thống kế toán trung tâm (bằng 1 từ tháng 01/2026 trở đi).

3.3. Nhóm Độ Phủ Dữ Liệu Nguồn (coverage — 6 cột)

6 cột đánh dấu thời điểm từng nguồn dữ liệu (nhật ký ghé thăm, tồn kho, phiếu giao, kiểm kê tủ đông) bắt đầu có số liệu trên hệ thống.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
17visit_data_availableSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu ngày đã có dữ liệu nhật ký nhân viên bán hàng ghé thăm cửa hàng (bắt đầu có từ 01/12/2025).
18stock_lot_data_availableSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu ngày đã có dữ liệu tồn kho chi tiết theo từng lô hạn sử dụng (bắt đầu có từ 09/06/2026).
19stock_balance_data_availableSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu ngày đã có dữ liệu cân đối tồn kho đầu ngày và cuối ngày từ phần mềm bán hàng (bắt đầu có từ 03/07/2026).
20delivery_note_data_availableSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu ngày đã có dữ liệu chi tiết phiếu giao hàng thực tế tại điểm bán (bắt đầu có từ tháng 03/2026).
21asset_audit_data_availableSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu ngày đã có dữ liệu chụp ảnh kiểm kê tủ đông và tài sản tại cửa hàng (bắt đầu có từ tháng 12/2025).
22stock_inv02_data_availableSố nguyên
(Ngày)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu ngày đã có báo cáo nhập - xuất - tồn kho chi tiết theo từng kho con và vị trí lưu kho (bắt đầu có từ 19/07/2026).

3.4. Nhóm Lịch Sử & Nhịp Đặt Hàng (history — 5 cột)

5 cột theo dõi ngày mua đầu tiên, ngày mua liền trước và khoảng cách số ngày giữa hai lần đặt hàng.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
23first_order_date_in_windowNgày tháng
(Cửa hàng × Sản phẩm)
Thông tin mô tảNgày đầu tiên cửa hàng phát sinh đơn đặt mua mặt hàng này trên Kho dữ liệu (tính từ tháng 04/2025).
24is_first_order_day_in_windowSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảCờ đánh dấu ngày giao dịch hiện tại chính là lần đầu tiên cửa hàng đặt mua mặt hàng này (1 là đúng, 0 là không phải).
25days_since_first_order_in_windowSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảSố ngày đã trôi qua kể từ lần đầu tiên cửa hàng bắt đầu mua mặt hàng này.
26previous_order_date_in_windowNgày tháng
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảNgày đặt hàng liền trước của cửa hàng đối với mặt hàng này (để trống nếu đây là đơn đầu tiên).
27days_since_previous_order_in_windowSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảKhoảng cách số ngày kể từ lần đặt hàng liền trước đến lần đặt hiện tại — phản ánh chu kỳ nhập hàng thực tế của cửa hàng.

3.5. Nhóm Đơn Đặt Hàng (ordered — 26 cột)

26 cột ghi nhận sản lượng đặt hàng, doanh thu đặt, tiền chiết khấu, nguồn hệ thống đơn hàng và tách bạch giữa hàng bán thu tiền với hàng tặng khuyến mãi.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
28ordered_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số dòng chi tiết đơn đặt hàng phát sinh trong ngày (gồm cả đơn đã giao, đang xử lý và đơn hủy).
29order_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Tính theo đơn (không cộng ngang sản phẩm)Số lượng mã đơn đặt hàng khác nhau của cửa hàng có chứa sản phẩm này trong ngày.
30ordered_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng đặt hàng quy đổi về đơn vị lẻ nhỏ nhất (que, hộp, gói, bịch).
31ordered_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng đặt hàng quy đổi chuẩn sang đơn vị thùng (gồm cả hàng bán thu tiền, hàng tặng khuyến mãi và đơn biếu tặng).
32ordered_net_revenueSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng doanh thu đặt hàng thuần trong ngày: trước thuế GTGT, tính theo giá bán thực tế trên đơn, đã trừ chiết khấu trực tiếp, và chỉ tính trên hàng bán có thu tiền (hàng tặng bằng 0).
33ordered_amount_before_discountSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng thành tiền đặt hàng trước khi trừ chiết khấu trong ngày: trước thuế GTGT, tính theo đơn giá thực tế nhân số lượng hàng bán thu tiền (hàng tặng bằng 0).
34ordered_discount_amountSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số tiền chiết khấu giảm trực tiếp trên các dòng đơn đặt hàng trong ngày (trước thuế GTGT).
35ordered_unconverted_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn đặt bị thiếu hệ số quy đổi đơn vị tính nên chưa đổi về được đơn vị lẻ (dùng để kiểm tra lỗi dữ liệu).
36ordered_unconverted_qty_rawSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng gốc của các dòng đơn đặt bị thiếu hệ số quy đổi đơn vị tính.
37ordered_carton_missing_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn đặt thiếu thông tin quy cách đóng gói nên không quy đổi được sang số thùng.
38order_uom_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảSố lượng các loại đơn vị tính khác nhau (thùng, lốc, hộp lẻ) được dùng trên các dòng đặt hàng trong ngày.
39order_employee_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảMã nhân viên bán hàng phụ trách nhiều dòng đơn đặt nhất của mặt hàng tại cửa hàng trong ngày.
40ordered_qty_carton_dwhSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng thùng đặt tính theo công thức cũ chưa phân biệt đơn vị đặt của kho dữ liệu — chỉ giữ ở bảng gốc để đối chiếu.
41ordered_free_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đặt hàng thuộc các đơn xuất biếu tặng đối tác, xuất hàng mẫu hoặc bù hàng hỏng không thu tiền.
42ordered_free_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng đặt của các đơn biếu tặng / hàng mẫu không thu tiền, tính theo đơn vị lẻ.
43ordered_free_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng đặt của các đơn biếu tặng / hàng mẫu không thu tiền, quy đổi sang thùng.
44ordered_paid_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng đặt hàng thương mại thực sự có thu tiền (đã tách riêng đơn biếu tặng và hàng khuyến mãi tặng kèm), tính theo đơn vị lẻ.
45ordered_paid_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng đặt hàng thương mại thực sự có thu tiền (đã tách riêng đơn biếu tặng và hàng tặng kèm), quy đổi sang thùng.
46ordered_erp_xkm_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn đặt hàng được hạch toán theo mã xuất khuyến mãi trên hệ thống kế toán.
47ordered_erp_xkm_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng đặt hàng của các dòng xuất khuyến mãi trên hệ thống kế toán, quy đổi sang thùng.
48is_free_orderSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảCờ đánh dấu ngày giao dịch có phát sinh đơn xuất biếu tặng / hàng mẫu không thu tiền (1 là có, 0 là không).
49is_foc_lineSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảCờ đánh dấu ngày giao dịch có phát sinh dòng hàng khuyến mãi tặng kèm không thu tiền (1 là có, 0 là không).
50ordered_foc_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng chi tiết trên đơn đặt hàng là hàng khuyến mãi tặng kèm không thu tiền.
51ordered_foc_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng hàng khuyến mãi tặng kèm trên đơn đặt hàng, tính theo đơn vị lẻ.
52ordered_foc_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng hàng khuyến mãi tặng kèm trên đơn đặt hàng, quy đổi sang thùng.
53order_sourceChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảNguồn hệ thống ghi nhận đơn đặt hàng trên Kho dữ liệu (chỉ nhận giá trị ERP từ hệ thống kế toán trung tâm hoặc DMS từ phần mềm bán hàng; những đơn vừa thuộc ERP vừa thuộc DMS có mã tham chiếu DMS đi kèm được Kho dữ liệu lấy ERP làm chuẩn).

3.6. Nhóm Đơn Hàng Đã Giao (delivered — 21 cột)

21 cột phản ánh sản lượng và doanh thu thực tế đã giao thành công, thời gian chờ giao hàng và tỷ lệ chiết khấu.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
54delivered_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn đặt hàng đã được giao thành công cho cửa hàng (giao đủ hoặc giao một phần).
55delivered_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng thực tế đã giao thành công cho cửa hàng, tính theo đơn vị lẻ.
56delivered_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng thực tế đã giao thành công cho cửa hàng, quy đổi sang thùng.
57delivered_net_revenueSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng doanh thu thuần của lượng hàng đã giao thành công trong ngày (trước thuế GTGT, theo đơn giá bán thực tế sau chiết khấu của hàng bán thu tiền).
58delivered_amount_before_discountSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng thành tiền trước chiết khấu của lượng hàng đã giao thành công trong ngày (trước thuế GTGT, tính theo đơn giá thực tế trên dòng đơn chưa trừ giảm giá).
59delivered_discount_amountSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số tiền chiết khấu theo đơn giá thực tế tương ứng với lượng hàng đã giao thành công trong ngày (trước thuế GTGT).
60delivered_free_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng đã giao thuộc các đơn biếu tặng, hàng mẫu không thu tiền, tính theo đơn vị lẻ.
61delivered_sell_in_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng đã giao thuộc luồng bán hàng đầu vào cho nhà phân phối, tính theo đơn vị lẻ.
62delivered_days_to_delivery_sumSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số ngày chờ kể từ ngày đặt đến ngày giao của các dòng đơn trong ngày (chia cho số dòng có ngày giao để tính thời gian giao trung bình).
63delivered_dated_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn đã giao có ghi nhận đầy đủ ngày giao hàng thực tế.
64discount_percent_sumSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng phần trăm chiết khấu của các dòng đơn bán hàng trong ngày (dùng để tính mức chiết khấu trung bình).
65discount_percent_sq_sumSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng bình phương phần trăm chiết khấu của các dòng đơn trong ngày (dùng để đo mức độ chênh lệch chiết khấu giữa các đơn).
66discount_percent_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn bán hàng có ghi nhận tỷ lệ phần trăm chiết khấu trong ngày.
67delivered_free_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn đã giao thuộc loại đơn biếu tặng, hàng mẫu không thu tiền.
68delivered_free_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng đã giao thuộc các đơn biếu tặng, hàng mẫu không thu tiền, quy đổi sang thùng.
69delivered_paid_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng thực giao của hàng bán thương mại có thu tiền (không tính đơn biếu tặng và hàng tặng kèm), tính theo đơn vị lẻ.
70delivered_paid_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng thực giao của hàng bán thương mại có thu tiền (không tính đơn biếu tặng và hàng tặng kèm), quy đổi sang thùng.
71delivered_erp_xkm_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng thực giao của các dòng xuất khuyến mãi trên hệ thống kế toán, quy đổi sang thùng.
72delivered_foc_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn đã giao là hàng khuyến mãi tặng kèm không thu tiền.
73delivered_foc_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng thực giao của các dòng hàng khuyến mãi tặng kèm, tính theo đơn vị lẻ.
74delivered_foc_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng thực giao của các dòng hàng khuyến mãi tặng kèm, quy đổi sang thùng.

3.7. Nhóm Đơn Hàng Đang Xử Lý (processing — 16 cột)

16 cột theo dõi lượng hàng và giá trị của các đơn đang mở qua từng bước: Chờ duyệt, Đã duyệt, Đang soạn hàng tại kho và Đang trên xe giao.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
75processing_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số dòng đơn hàng đang trong quá trình xử lý (chờ duyệt, đã duyệt, đang soạn hàng hoặc đang trên xe giao).
76processing_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng của các dòng đơn đang xử lý (phần đặt mua chưa bị hủy), tính theo đơn vị lẻ.
77processing_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng của các dòng đơn đang xử lý, quy đổi sang thùng.
78processing_net_revenueSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng doanh thu thuần dự kiến của phần đơn hàng đang xử lý (trước thuế GTGT, tính theo đơn giá thực tế đã trừ chiết khấu trên hàng bán thu tiền).
79processing_pending_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn hàng mới đặt đang chờ cấp quản lý hoặc kế toán phê duyệt.
80processing_pending_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng của các dòng đơn đang chờ phê duyệt, tính theo đơn vị lẻ.
81processing_approved_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn hàng đã được phê duyệt (lưu ý: các đơn trên phần mềm bán hàng năm 2025 dừng ở trạng thái đã duyệt này khi hoàn tất).
82processing_approved_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng của các dòng đơn đang ở trạng thái đã phê duyệt, tính theo đơn vị lẻ.
83processing_approved_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng của các dòng đơn đang ở trạng thái đã phê duyệt, quy đổi sang thùng.
84processing_approved_net_revenueSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng doanh thu thuần của các dòng đơn đã phê duyệt (trước thuế GTGT, theo đơn giá bán thực tế sau chiết khấu).
85processing_picking_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn hàng đang được nhân viên kho soạn hàng và đóng gói.
86processing_picking_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng đang trong bước soạn hàng tại kho, tính theo đơn vị lẻ.
87processing_shipping_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn hàng đã xuất khỏi kho và đang trên xe vận chuyển tới cửa hàng.
88processing_shipping_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng đang trên xe vận chuyển tới cửa hàng, tính theo đơn vị lẻ.
89processing_free_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng đang xử lý thuộc các đơn biếu tặng / hàng mẫu không thu tiền, quy đổi sang thùng.
90processing_foc_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng đang xử lý của các dòng hàng khuyến mãi tặng kèm, quy đổi sang thùng.

3.8. Nhóm Đơn Hàng Hủy & Nguyên Nhân (cancelled — 32 cột)

32 cột phân tích lượng hàng và doanh thu bị hủy theo nguyên nhân (mất doanh số thật do hết hàng/giao trễ, sửa số lượng đơn, hay hủy kỹ thuật do đặt trùng) và bên chịu trách nhiệm.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
91cancelled_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số dòng đơn đặt hàng có phát sinh số lượng bị hủy bỏ (hủy cả dòng hoặc hủy một phần).
92cancelled_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng đặt hàng bị hủy bỏ trong ngày, tính theo đơn vị lẻ.
93cancelled_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng đặt hàng bị hủy bỏ trong ngày, quy đổi sang thùng.
94cancelled_net_revenueSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng doanh thu thuần tương ứng với phần sản lượng bị hủy bỏ trong ngày (trước thuế GTGT, tính theo đơn giá thực tế đã trừ chiết khấu).
95cancelled_lost_sales_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn bị hủy gây mất doanh số thực tế (do kho hết hàng hoặc giao trễ quá hạn khiến khách từ chối nhận).
96cancelled_lost_sales_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng bị hủy gây mất doanh số thực tế, tính theo đơn vị lẻ.
97cancelled_lost_sales_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng bị hủy gây mất doanh số thực tế, quy đổi sang thùng.
98cancelled_lost_sales_net_revenueSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng doanh thu thuần bị thiệt hại do các đơn hủy mất doanh số thực tế (trước thuế GTGT, tính theo đơn giá thực tế sau chiết khấu).
99cancelled_order_adjustment_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn bị hủy một phần hoặc hủy để điều chỉnh lại số lượng / chương trình khuyến mãi.
100cancelled_order_adjustment_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng bị hủy do điều chỉnh lại đơn hàng, tính theo đơn vị lẻ.
101cancelled_order_adjustment_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng bị hủy do điều chỉnh lại đơn hàng, quy đổi sang thùng.
102cancelled_order_adjustment_net_revenueSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng giá trị doanh thu thuần của phần sản lượng hủy do điều chỉnh đơn hàng (trước thuế GTGT, tính theo đơn giá thực tế sau chiết khấu).
103cancelled_technical_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn bị hủy vì lý do thao tác kỹ thuật (như nhân viên đặt trùng đơn, nhập sai mã và tạo lại đơn mới thay thế — không làm mất doanh số thật).
104cancelled_technical_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng bị hủy vì lý do thao tác kỹ thuật, tính theo đơn vị lẻ.
105cancelled_technical_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng bị hủy vì lý do thao tác kỹ thuật, quy đổi sang thùng.
106cancelled_technical_net_revenueSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng giá trị doanh thu thuần của các dòng hủy kỹ thuật do đặt trùng hoặc tạo lại đơn (trước thuế GTGT, tính theo đơn giá thực tế sau chiết khấu).
107cancelled_unclassified_reason_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn hủy có nhập ghi chú lý do nhưng chưa khớp với bộ danh mục nguyên nhân chuẩn của công ty.
108cancelled_unclassified_reason_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng hủy có lý do chưa được phân loại chuẩn, tính theo đơn vị lẻ.
109cancelled_unclassified_reason_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng hủy có lý do chưa được phân loại chuẩn, quy đổi sang thùng.
110cancelled_unclassified_reason_net_revenueSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng doanh thu thuần của phần sản lượng hủy có lý do chưa phân loại chuẩn (trước thuế GTGT, tính theo đơn giá thực tế sau chiết khấu).
111cancelled_no_reason_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn bị hủy nhưng bỏ trống hoàn toàn thông tin lý do hủy đơn.
112cancelled_no_reason_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng hủy không ghi nhận lý do, tính theo đơn vị lẻ.
113cancelled_no_reason_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng hủy không ghi nhận lý do, quy đổi sang thùng.
114cancelled_no_reason_net_revenueSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng doanh thu thuần của phần sản lượng hủy không ghi nhận lý do (trước thuế GTGT, tính theo đơn giá thực tế sau chiết khấu).
115cancelled_daithuan_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng đơn hàng bị hủy do nguyên nhân từ phía Đại Thuận (như kho điều phối chậm, thiếu xe tải lạnh), tính theo đơn vị lẻ.
116cancelled_supplier_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng đơn hàng bị hủy do nguyên nhân từ phía Nhà cung cấp (nhà máy giao hàng chậm hoặc thiếu nguồn cung), tính theo đơn vị lẻ.
117cancelled_customer_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng đơn hàng bị hủy do nguyên nhân từ phía Khách hàng / Cửa hàng (đóng cửa, đổi ý, tủ đông hết chỗ chứa), tính theo đơn vị lẻ.
118cancelled_mixed_responsibility_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng đơn hàng bị hủy do nhiều nguyên nhân kết hợp từ các bên, tính theo đơn vị lẻ.
119cancelled_admin_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng đơn hàng bị hủy trực tiếp bởi quản trị viên phần mềm bán hàng, tính theo đơn vị lẻ.
120top_cancel_reasonChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảNội dung nguyên nhân hủy đơn chiếm số lượng lớn nhất của sản phẩm tại cửa hàng trong ngày.
121cancelled_free_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng bị hủy thuộc các đơn xuất biếu tặng / hàng mẫu không thu tiền, quy đổi sang thùng.
122cancelled_foc_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng bị hủy của các dòng hàng khuyến mãi tặng kèm, quy đổi sang thùng.

3.9. Nhóm Hàng Khách Trả Lại (returned — 11 cột)

11 cột ghi nhận số lượng và giá trị hàng khách trả về kho, hàng đang chờ thu hồi và phiếu yêu cầu trả bị hủy.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
123returned_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng phiếu trả lại hàng hóa từ cửa hàng đã được nhập hoàn về kho.
124returned_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng hàng hóa khách trả lại trong ngày (đã đổi thành số dương để dễ theo dõi), tính theo đơn vị lẻ.
125returned_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng hàng hóa khách trả lại trong ngày (số dương), quy đổi sang thùng.
126returned_net_revenueSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng giá trị doanh thu thuần của lượng hàng khách trả lại trong ngày (số dương, trước thuế GTGT, tính theo đơn giá bán thực tế sau chiết khấu trên đơn gốc).
127awaiting_return_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng yêu cầu trả hàng đã lập phiếu nhưng hàng thực tế đang chờ xe thu hồi về kho.
128awaiting_return_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng đang chờ thu hồi trả về kho, tính theo đơn vị lẻ.
129awaiting_return_net_revenueSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng giá trị doanh thu thuần của lượng hàng đang chờ thu hồi trả về kho (trước thuế GTGT, tính theo đơn giá thực tế sau chiết khấu).
130return_cancelled_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng phiếu yêu cầu trả hàng đã bị hủy bỏ (khách giữ lại không trả nữa hoặc tạo nhầm phiếu).
131return_cancelled_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng của các phiếu yêu cầu trả hàng đã bị hủy bỏ, tính theo đơn vị lẻ.
132returned_free_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng trả lại thuộc các đơn biếu tặng / hàng mẫu không thu tiền, quy đổi sang thùng.
133returned_foc_qty_cartonSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng trả lại của các dòng hàng khuyến mãi tặng kèm, quy đổi sang thùng.

3.10. Nhóm Phiếu Giao Hàng Thực Tế (delivery_note — 12 cột)

12 cột đo lường hoạt động giao nhận tại điểm bán theo ngày giao: lượng xuất lên xe, lượng chủ tiệm ký nhận, lượng dư mang về kho và số lần ghé giao.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
134delivery_note_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng chi tiết hợp lệ trên phiếu giao hàng thực tế phát sinh trong ngày giao.
135delivery_note_so_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng yêu cầu giao ghi trên đơn đặt hàng gốc gắn với phiếu giao, tính theo đơn vị lẻ.
136delivery_note_shipped_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng thực tế kho đã bốc xếp lên xe để đi giao theo phiếu, tính theo đơn vị lẻ.
137delivery_note_received_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng thực tế chủ cửa hàng đã kiểm đếm và ký nhận thành công tại điểm bán, tính theo đơn vị lẻ.
138delivery_note_remaining_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lượng hàng còn dư trên xe phải mang quay về kho (do chỉ giao được một phần hoặc khách từ chối nhận), tính theo đơn vị lẻ.
139delivery_note_refused_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng phiếu giao hàng bị cửa hàng từ chối nhận hoàn toàn khi xe giao tới nơi.
140delivery_note_partial_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng phiếu giao hàng chỉ giao thành công một phần so với số lượng xuất đi.
141delivery_note_cancelled_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng phiếu giao hàng bị hủy hoặc đang yêu cầu hủy.
142delivery_note_unconverted_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng phiếu giao hàng bị thiếu hệ số quy đổi về đơn vị lẻ (dùng để kiểm tra lỗi dữ liệu).
143delivery_note_invalid_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng phiếu giao hàng đã bị đánh dấu xóa trên phần mềm bán hàng.
144delivery_note_max_attempt_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảSố lần xe giao hàng đã ghé giao thử cao nhất đối với phiếu giao này.
145delivery_note_superseded_row_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố bản ghi trạng thái cũ của phiếu giao đã bị thay thế bởi bản cập nhật mới nhất.

3.11. Nhóm Tồn Kho & Nhập Xuất Tồn (stock — 26 cột)

26 cột theo dõi tồn kho khả dụng, tồn vật lý, hạn sử dụng gần nhất và báo cáo Nhập - Xuất - Tồn tại kho phục vụ cửa hàng.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
146warehouse_lot_available_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyTổng lượng tồn kho khả dụng (sẵn sàng đặt đơn mới) cộng theo các lô hàng tại kho phục vụ trong ngày, tính theo đơn vị chính.
147warehouse_lot_on_hand_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyTổng lượng tồn kho vật lý thực tế đang nằm trong kho phục vụ theo sổ lô hàng trong ngày, tính theo đơn vị chính.
148warehouse_lot_reserved_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyTổng lượng hàng trong kho đã được khóa giữ chỗ để chuẩn bị giao cho các đơn hàng đã duyệt, tính theo đơn vị chính.
149warehouse_lot_countSố nguyên
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàySố lượng mã lô sản xuất khác nhau của sản phẩm đang còn tồn tại kho phục vụ trong ngày.
150warehouse_lot_earliest_expiry_dateNgày tháng
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảNgày hết hạn sử dụng gần nhất trong số các lô hàng đang tồn tại kho phục vụ (giúp cảnh báo hàng sắp hết hạn).
151warehouse_balance_opening_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyLượng tồn kho đầu ngày tại kho phục vụ theo bảng cân đối tồn kho hàng ngày của phần mềm bán hàng.
152warehouse_balance_import_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyLượng hàng nhập vào kho phục vụ trong ngày theo bảng cân đối tồn kho hàng ngày.
153warehouse_balance_export_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyLượng hàng xuất ra khỏi kho phục vụ trong ngày theo bảng cân đối tồn kho hàng ngày.
154warehouse_balance_closing_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyLượng tồn kho cuối ngày tại kho phục vụ theo bảng cân đối tồn kho hàng ngày.
155warehouse_inv02_opening_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyTổng lượng tồn kho đầu ngày trên báo cáo nhập - xuất - tồn chi tiết của kho phục vụ, tính theo đơn vị chính.
156warehouse_inv02_receipt_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyTổng lượng hàng nhập kho trong ngày trên báo cáo nhập - xuất - tồn chi tiết, tính theo đơn vị chính.
157warehouse_inv02_issue_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyTổng lượng hàng xuất kho trong ngày trên báo cáo nhập - xuất - tồn chi tiết, tính theo đơn vị chính.
158warehouse_inv02_closing_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyTổng lượng tồn kho cuối ngày trên báo cáo nhập - xuất - tồn chi tiết, tính theo đơn vị chính.
159warehouse_inv02_opening_package_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyTổng lượng tồn kho đầu ngày trên báo cáo nhập - xuất - tồn chi tiết, quy đổi theo số kiện/thùng.
160warehouse_inv02_receipt_package_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyTổng lượng hàng nhập kho trong ngày trên báo cáo nhập - xuất - tồn chi tiết, quy đổi theo số kiện/thùng.
161warehouse_inv02_issue_package_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyTổng lượng hàng xuất kho trong ngày trên báo cáo nhập - xuất - tồn chi tiết, quy đổi theo số kiện/thùng.
162warehouse_inv02_closing_package_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyTổng lượng tồn kho cuối ngày trên báo cáo nhập - xuất - tồn chi tiết, quy đổi theo số kiện/thùng.
163warehouse_inv02_commercial_closing_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyLượng tồn kho thương mại thực tế cuối ngày theo đơn vị chính (đã loại trừ sàn trung chuyển tạm, kho ảo và vị trí vật tư).
164warehouse_inv02_commercial_closing_package_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyLượng tồn kho thương mại thực tế cuối ngày quy đổi sang số kiện/thùng (đã loại trừ sàn trung chuyển tạm, kho ảo và vị trí vật tư).
165warehouse_inv02_lot_countSố nguyên
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàySố lượng mã lô sản xuất khác nhau được ghi nhận trên báo cáo nhập - xuất - tồn chi tiết trong ngày.
166warehouse_inv02_subinv_countSố nguyên
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàySố lượng kho con (kho phụ) khác nhau đang lưu giữ mặt hàng này tại kho phục vụ trong ngày.
167warehouse_inv02_earliest_expiry_dateNgày tháng
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảNgày hết hạn sử dụng sớm nhất trong các lô hàng còn tồn dương cuối ngày trên báo cáo nhập - xuất - tồn chi tiết.
168warehouse_txn_inbound_order_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyLượng hàng nhập kho phát sinh từ các chứng từ đơn hàng (như nhập hàng mua từ nhà máy hoặc nhập hàng khách trả), tính theo đơn vị lẻ.
169warehouse_txn_inbound_other_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyLượng hàng nhập kho từ các nghiệp vụ nội bộ khác không gắn đơn bán hàng (như nhập điều chuyển kho, kiểm kê thừa).
170warehouse_txn_outbound_order_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyLượng hàng xuất kho gắn trực tiếp với đơn bán hàng cho khách, tính theo đơn vị lẻ.
171warehouse_txn_outbound_other_qtySố thực
(Kho × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Kho × Sản phẩm × NgàyLượng hàng xuất kho từ các nghiệp vụ nội bộ khác không gắn đơn bán hàng (như xuất điều chuyển kho, xuất hủy hàng hỏng).

3.12. Nhóm Viếng Thăm & Đội Ngũ Bán Hàng Trong Ngày (store_day — 17 cột)

17 cột phản ánh hoạt động ghé thăm điểm bán của nhân viên thị trường, số mặt hàng cửa hàng mua trong ngày, cấp quản lý nhân sự và kiểm kê tủ đông.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
172store_visit_plan_countSố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Cửa hàng × NgàySố lượt ghé thăm cửa hàng được lên lịch trong kế hoạch tuyến bán hàng của ngày hôm đó.
173store_visit_countSố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Cửa hàng × NgàySố lượt nhân viên bán hàng thực tế đã ghé thăm và điểm danh tại cửa hàng trong ngày.
174store_visit_compliant_countSố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Cửa hàng × NgàySố lượt nhân viên ghé thăm cửa hàng đúng quy định (đúng tuyến, đúng khoảng cách định vị và đủ thời gian làm việc).
175store_visit_working_minutesSố thực
(Cửa hàng × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Cửa hàng × NgàyTổng số phút nhân viên bán hàng làm việc trực tiếp tại cửa hàng trong ngày (kiểm tồn tủ kem, tư vấn và lên đơn).
176store_visit_travel_kmSố thực
(Cửa hàng × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Cửa hàng × NgàyTổng quãng đường di chuyển (ki-lô-mét) của nhân viên bán hàng để đến điểm bán trong ngày.
177store_order_countSố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Cửa hàng × NgàyTổng số đơn đặt hàng của cửa hàng trong ngày hôm đó (tính trên tất cả các mặt hàng cửa hàng đã mua).
178store_ordered_product_countSố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Cửa hàng × NgàySố lượng mặt hàng khác nhau mà cửa hàng đã đặt mua trong ngày hôm đó (phản ánh độ đa dạng của giỏ hàng).
179store_order_employee_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã nhân viên bán hàng phụ trách chính các đơn hàng của cửa hàng trong ngày.
180store_order_employee_levelChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảCấp bậc chức danh của nhân viên bán hàng phụ trách cửa hàng tại thời điểm giao dịch.
181sup_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã Giám sát bán hàng trực tiếp quản lý nhân viên phụ trách điểm bán trong ngày.
182asm_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã Quản lý bán hàng khu vực phụ trách địa bàn của cửa hàng trong ngày.
183rsm_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã Giám đốc bán hàng vùng phụ trách khu vực của cửa hàng trong ngày.
184nsm_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã Giám đốc bán hàng toàn quốc trong sơ đồ quản lý đội ngũ kinh doanh.
185store_order_employee_dms_sup_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã Giám sát bán hàng được khai báo cố định trên hồ sơ nhân viên của phần mềm bán hàng.
186store_order_employee_dms_asm_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã Quản lý khu vực được khai báo cố định trên hồ sơ nhân viên của phần mềm bán hàng.
187store_asset_audit_countSố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Cửa hàng × NgàySố lượt thực hiện kiểm kê tài sản (tủ đông, biển hiệu) tại cửa hàng trong ngày.
188store_audited_asset_countSố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Cửa hàng × NgàySố lượng thiết bị tài sản khác nhau tại cửa hàng đã được nhân viên chụp ảnh kiểm kê trong ngày.

3.13. Nhóm Cửa Hàng, Kênh Bán Hàng & Địa Lý (store — 57 cột)

57 cột thuộc tính điểm bán: thông tin cửa hàng, hệ thống chuỗi siêu thị, nhà phân phối, kho phục vụ, kênh bán hàng 3 bậc và địa bàn 4 bậc.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
189store_freezer_count_currentSố nguyên
(Cửa hàng)
Tính 1 lần theo từng Cửa hàngSố lượng tủ đông bảo quản kem hiện đang lắp đặt tại cửa hàng theo sổ quản lý tài sản mới nhất.
190store_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng)
Thông tin mô tảMã cửa hàng hiển thị trên hóa đơn và phần mềm bán hàng.
191is_unknown_storeSố nguyên
(Cửa hàng)
Thông tin mô tảCờ đánh dấu bản ghi thuộc về điểm bán không xác định danh tính (1 là cửa hàng chưa xác định, 0 là cửa hàng hợp lệ).
192store_version_idSố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã số nội bộ của phiên bản hồ sơ cửa hàng tại ngày giao dịch (dùng để nối lịch sử thay đổi thông tin cửa hàng).
193store_version_statusChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTrạng thái đối chiếu phiên bản hồ sơ cửa hàng (đúng kỳ hiệu lực, lấy theo bản ghi gần nhất hoặc điền ngược lịch sử).
194store_nameChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTên thương mại hoặc tên bảng hiệu của cửa hàng / điểm bán.
195store_addressChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảĐịa chỉ chi tiết của cửa hàng.
196phone_numberChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảSố điện thoại liên hệ của chủ cửa hàng hoặc người phụ trách nhận hàng.
197store_formatChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảPhân loại mô hình diện tích và hình thức điểm bán (siêu thị lớn, siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi, tạp hóa truyền thống, nhà hàng).
198store_created_dateChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảNgày mở mới hoặc ngày đăng ký mã cửa hàng lần đầu vào hệ thống.
199freezer_qtySố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảSố lượng tủ đông được khai báo trực tiếp trên hồ sơ danh mục cửa hàng.
200store_brand_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã chuỗi thương hiệu bán lẻ mà cửa hàng trực thuộc (ví dụ: Bách Hóa Xanh, WinMart+, Co.op Food, GS25).
201chain_nameChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTên đầy đủ của hệ thống chuỗi siêu thị hoặc chuỗi cửa hàng tiện lợi.
202chain_otif_lead_time_daysSố nguyên
(Chuỗi cửa hàng)
Thông tin mô tảThời gian cam kết giao hàng tiêu chuẩn (số ngày từ lúc đặt đến lúc giao) theo hợp đồng ký với từng hệ thống chuỗi siêu thị.
203promo_chain_mappedSố nguyên
(Chuỗi cửa hàng)
Thông tin mô tảCờ xác nhận chuỗi cửa hàng này đã được liên kết với bảng kế hoạch chương trình khuyến mãi thương mại (1 là đã liên kết, 0 là chưa).
204account_statusChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTrạng thái hoạt động hiện tại của tài khoản cửa hàng (Đang hoạt động, Tạm ngưng hoặc Đã đóng).
205store_group_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã nhóm khách hàng theo phân loại quản lý công nợ và chính sách thương mại.
206store_systemChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảPhần mềm nguồn quản lý hồ sơ khách hàng.
207is_legal_entitySố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảCờ xác định khách hàng là doanh nghiệp có xuất hóa đơn công ty (1 là doanh nghiệp, 0 là hộ kinh doanh / cá nhân).
208site_numberChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã điểm giao hàng chi nhánh theo chuẩn quản lý địa điểm của hệ thống kế toán.
209distributor_idSố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã số nội bộ của Nhà phân phối hoặc Chi nhánh trực tiếp quản lý và giao hàng cho điểm bán.
210distributor_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã Nhà phân phối hoặc Chi nhánh phụ trách cung ứng hàng cho cửa hàng.
211distributor_nameChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTên đầy đủ của Nhà phân phối hoặc Chi nhánh phụ trách cửa hàng.
212serving_warehouse_keySố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã số nội bộ của kho hàng chính thực hiện xuất hàng giao cho điểm bán trong ngày.
213serving_warehouse_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã kho hàng chịu trách nhiệm xuất giao hàng cho cửa hàng.
214serving_warehouse_nameChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTên kho hàng chịu trách nhiệm xuất giao hàng cho cửa hàng (ví dụ: Kho Bình Dương, Kho Đà Nẵng, Kho Bắc Ninh).
215serving_warehouse_type_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã phân loại hình thức kho phục vụ (kho trung tâm công ty, kho chi nhánh hoặc kho nhà phân phối).
216serving_warehouse_days_since_orderSố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảSố ngày tính từ lần gần nhất cửa hàng có phát sinh đơn hàng giúp xác định kho phục vụ.
217channel_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã kênh bán hàng chi tiết nhất được gắn trực tiếp cho cửa hàng.
218channel_nameChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTên kênh bán hàng chi tiết nhất của cửa hàng.
219channel_levelSố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảBậc của kênh bán hàng trên sơ đồ phân cấp kênh (Cấp 1, Cấp 2 hoặc Cấp 3).
220channel_pathChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảĐường dẫn đầy đủ từ kênh lớn xuống kênh chi tiết của cửa hàng.
221channel_level_1_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã kênh bán hàng Cấp 1 (30000: Kênh Hiện đại / Siêu thị, 20000: Kênh Truyền thống / Tạp hóa, 10000: Kênh Nhà hàng / Khách sạn / Trường học, 40000: Kênh Sỉ, 50000: Thương mại điện tử).
222channel_level_1_nameChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTên kênh bán hàng Cấp 1 (Kênh Hiện đại, Kênh Truyền thống, Kênh Horeca, Kênh Sỉ, Thương mại điện tử).
223channel_level_2_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã phân nhóm kênh bán hàng Cấp 2 (ví dụ: Siêu thị lớn, Siêu thị mini, Cửa hàng tiện lợi, Đại lý kem, Tạp hóa).
224channel_level_2_nameChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTên phân nhóm kênh bán hàng Cấp 2.
225channel_level_3_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã phân nhóm kênh bán hàng chi tiết Cấp 3.
226channel_level_3_nameChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTên phân nhóm kênh bán hàng chi tiết Cấp 3.
227site_domain_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã địa bàn hành chính trực tiếp nơi cửa hàng hoạt động.
228site_domain_nameChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTên địa bàn hành chính nơi cửa hàng hoạt động.
229site_domain_levelSố nguyên
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảBậc phân chia của địa bàn hành chính (từ Cấp 1 Toàn quốc đến Cấp 4 Quận/Huyện).
230site_domain_pathChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảĐường dẫn địa lý đầy đủ từ Vùng miền xuống Tỉnh/Thành và Quận/Huyện của cửa hàng.
231site_domain_level_1_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã địa bàn Cấp 1 (Cấp Quốc gia / Toàn quốc).
232site_domain_level_1_nameChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTên địa bàn Cấp 1.
233site_domain_level_2_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã địa bàn Cấp 2 (Khu vực / Miền Bắc - Trung - Nam - Miền Tây).
234site_domain_level_2_nameChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTên địa bàn Cấp 2 (Vùng kinh tế / Miền).
235site_domain_level_3_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã địa bàn Cấp 3 (Tỉnh / Thành phố trực thuộc Trung ương).
236site_domain_level_3_nameChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTên địa bàn Cấp 3 (Tỉnh / Thành phố).
237site_domain_level_4_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã địa bàn Cấp 4 (Quận / Huyện / Thành phố trực thuộc tỉnh).
238site_domain_level_4_nameChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTên địa bàn Cấp 4 (Quận / Huyện).
239dms_city_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảMã Tỉnh/Thành phố theo danh mục trên phần mềm bán hàng.
240dms_city_nameChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Ngày)
Thông tin mô tảTên Tỉnh/Thành phố theo danh mục trên phần mềm bán hàng.
241route_code_currentChuỗi ký tự
(Cửa hàng)
Thông tin mô tảMã tuyến bán hàng hiện tại đang phụ trách chăm sóc cửa hàng.
242route_name_currentChuỗi ký tự
(Cửa hàng)
Thông tin mô tảTên tuyến bán hàng hiện tại đang phụ trách cửa hàng.
243route_employee_code_currentChuỗi ký tự
(Cửa hàng)
Thông tin mô tảMã nhân viên bán hàng đang được phân công giữ tuyến của cửa hàng ở thời điểm hiện tại.
244route_manager_employee_code_currentChuỗi ký tự
(Cửa hàng)
Thông tin mô tảMã cấp quản lý trực tiếp của tuyến bán hàng hiện tại.
245route_store_count_currentSố nguyên
(Cửa hàng)
Thông tin mô tảTổng số lượng cửa hàng đang nằm trên cùng tuyến bán hàng này (phản ánh quy mô chăm sóc của tuyến).

3.14. Nhóm Sản Phẩm & Quy Cách Đóng Gói (product — 35 cột)

35 cột thuộc tính sản phẩm: ngành hàng 3 bậc, thương hiệu 2 bậc, nhà cung cấp, trọng lượng, thuế suất, số lượng sản phẩm trong 1 thùng và giá tham chiếu siêu thị.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
246product_keySố nguyên
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảMã số sản phẩm nội bộ trong cơ sở dữ liệu.
247product_version_idSố nguyên
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảMã số nội bộ của phiên bản thông tin danh mục sản phẩm.
248product_nameChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảTên thương mại đầy đủ của sản phẩm (kèm hương vị, trọng lượng hoặc quy cách).
249product_code_prefixChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảHai ký tự đầu của mã sản phẩm — cho biết loại hàng hóa (mã 11 là thành phẩm thương mại kinh doanh chính; các mã 19, 20, 30, 50, 51, 60 là nguyên liệu, bao bì, vật phẩm quảng cáo và thiết bị).
250category_idSố nguyên
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảMã số nội bộ của danh mục ngành hàng.
251category_codeChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảMã ngành hàng của sản phẩm.
252category_nameChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảChuỗi tên phân nhóm ngành hàng đầy đủ của sản phẩm.
253category_level_1_nameChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảTên ngành hàng lớn Cấp 1 (ví dụ: Kem, Thực phẩm đông lạnh, Sữa & Chế phẩm sữa).
254category_level_2_nameChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảTên nhóm sản phẩm Cấp 2 (ví dụ: Kem que, Kem ốc quế, Kem hộp gia đình, Cá viên / Xúc xích).
255category_level_3_nameChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảTên dòng sản phẩm chi tiết Cấp 3.
256brand_idSố nguyên
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảMã số nội bộ của thương hiệu sản phẩm.
257brand_level_1_codeChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảMã thương hiệu lớn (Thương hiệu cấp 1, ví dụ: Wall’s, Đại Thuận, Swisse).
258brand_level_1_nameChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảTên thương hiệu lớn (Thương hiệu cấp 1).
259brand_level_2_codeChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảMã nhãn hiệu con (Thương hiệu cấp 2, ví dụ: Cornetto, Magnum, Paddle Pop, Merino).
260brand_level_2_nameChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảTên nhãn hiệu con (Thương hiệu cấp 2).
261sub_brandChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảNhánh thương hiệu phụ hoặc dòng hương vị đặc trưng của sản phẩm.
262supplier_idSố nguyên
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảMã số nội bộ của Nhà cung cấp / Chủ sở hữu nhãn hàng.
263supplier_codeChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảMã Nhà cung cấp hoặc Hãng sản xuất (ví dụ: Unilever, Đại Thuận, Swisse).
264supplier_nameChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảTên đầy đủ của Nhà cung cấp hoặc Hãng sản xuất.
265shelf_lifeChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảThời hạn sử dụng tiêu chuẩn của sản phẩm kể từ ngày sản xuất.
266net_weightSố thực
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảKhối lượng tịnh chuẩn của một đơn vị sản phẩm.
267volumeSố thực
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảThể tích tiêu chuẩn của một đơn vị sản phẩm.
268tax_codeChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảMã biểu thuế giá trị gia tăng áp dụng cho mặt hàng (ví dụ: thuế 8%, thuế 10%, không chịu thuế).
269tax_rateSố thực
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảMức thuế suất giá trị gia tăng (GTGT) tính theo tỷ lệ phần trăm áp dụng cho sản phẩm (ví dụ: 8% hoặc 10%), dùng để quy đổi bảng giá, đơn giá lẻ và tổng thành tiền doanh thu hàng bán sau chiết khấu giữa trước thuế và sau thuế.
270uomChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảĐơn vị tính mặc định khai báo trên danh mục sản phẩm.
271base_uomChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảĐơn vị tính lẻ nhỏ nhất (que, cây, hộp, gói) dùng để quy đổi đồng nhất mọi chỉ số sản lượng lẻ.
272primary_uomChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảĐơn vị tính chính dùng trong sổ quản lý tồn kho theo lô.
273package_uomChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảĐơn vị đóng gói chẵn (thùng, kiện) dùng trong quản lý kho vận.
274conversion_rateSố thực
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảHệ số quy đổi chuẩn: Số lượng đơn vị lẻ có trong 1 thùng hàng tiêu chuẩn (ví dụ: 24 hoặc 30 que/thùng).
275pack_sizeSố thực
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảQuy cách đóng gói trung gian (số đơn vị lẻ trong một lốc hoặc hộp lớn).
276unit_per_packChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảMô tả quy cách số lượng đơn vị lẻ trong một bao gói.
277qty_per_cartonSố thực
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảTỷ lệ quy đổi số đơn vị lẻ trên một thùng được kiểm chứng thực tế từ các dòng đơn đặt hàng.
278lot_qty_primary_per_packageSố thực
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảTỷ lệ quy đổi số đơn vị chính trên một kiện/thùng được đo từ dữ liệu tồn kho theo lô.
279product_mt_price_excl_vatSố thực
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảĐơn giá niêm yết tham chiếu kênh Siêu thị khai báo tĩnh trong hồ sơ sản phẩm: giá trước thuế GTGT, chưa trừ chiết khấu khuyến mãi, tính trên 1 đơn vị sản phẩm lẻ.
280product_mt_price_incl_vatSố thực
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảĐơn giá niêm yết tham chiếu kênh Siêu thị khai báo tĩnh trong hồ sơ sản phẩm: giá sau thuế (đã gồm GTGT), chưa trừ chiết khấu khuyến mãi, tính trên 1 đơn vị sản phẩm lẻ.

3.15. Nhóm Bảng Giá Niêm Yết & Giá Theo Kênh (price — 14 cột)

14 cột lưu trữ lịch sử bảng giá chuẩn toàn công ty, bảng giá riêng theo từng kênh phân phối và bảng giá hiện hành trước/sau thuế.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
281list_price_excl_vatSố thực
(Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảĐơn giá niêm yết chuẩn toàn công ty có hiệu lực trong ngày: giá trước thuế GTGT, thuộc bảng giá chung toàn quốc, chưa trừ chiết khấu, tính trên 1 đơn vị sản phẩm lẻ.
282list_price_incl_vatSố thực
(Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảĐơn giá niêm yết chuẩn toàn công ty có hiệu lực trong ngày: giá sau thuế (đã gồm GTGT), thuộc bảng giá chung toàn quốc, chưa trừ chiết khấu, tính trên 1 đơn vị sản phẩm lẻ.
283list_price_uomChuỗi ký tự
(Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảĐơn vị tính gốc được khai báo trên dòng bảng giá niêm yết chuẩn của công ty.
284list_price_is_pack_priceSố nguyên
(Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu bảng giá gốc niêm yết theo giá thùng và đã được hệ thống chia cho hệ số quy đổi để đưa về đơn giá lẻ (1 là giá gốc theo thùng, 0 là giá gốc theo đơn vị lẻ).
285list_price_valid_fromChuỗi ký tự
(Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảNgày bắt đầu có hiệu lực của phiên bản bảng giá niêm yết chuẩn đang áp dụng (khi ngày này thay đổi nghĩa là công ty có đợt điều chỉnh giá).
286list_price_excl_vat_per_cartonSố thực
(Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảĐơn giá niêm yết chuẩn toàn công ty tính cho 1 thùng hàng tiêu chuẩn: giá trước thuế GTGT, chưa trừ chiết khấu (bằng đơn giá lẻ chuẩn nhân với số lượng sản phẩm trong thùng).
287channel_price_group_nameChuỗi ký tự
(Kênh × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảMã nhóm bảng giá bán hàng áp dụng riêng theo kênh phân phối Cấp 1 của cửa hàng (bảng giá riêng cho kênh Siêu thị, Tạp hóa, Nhà hàng/Khách sạn hoặc Thương mại điện tử).
288channel_list_price_excl_vatSố thực
(Kênh × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảĐơn giá bán niêm yết riêng theo kênh phân phối có hiệu lực trong ngày: giá trước thuế GTGT, chưa trừ chiết khấu đơn hàng, tính trên 1 đơn vị sản phẩm lẻ.
289channel_list_price_incl_vatSố thực
(Kênh × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảĐơn giá bán niêm yết riêng theo kênh phân phối có hiệu lực trong ngày: giá sau thuế (đã gồm GTGT), chưa trừ chiết khấu, tính trên 1 đơn vị sản phẩm lẻ.
290channel_list_price_valid_fromChuỗi ký tự
(Kênh × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảNgày bắt đầu có hiệu lực của phiên bản bảng giá kênh đang áp dụng cho cửa hàng.
291list_price_current_excl_vatSố thực
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảĐơn giá niêm yết chuẩn mới nhất tại thời điểm xuất dữ liệu: giá trước thuế GTGT, thuộc bảng giá chung hiện hành, chưa trừ chiết khấu, tính trên 1 đơn vị sản phẩm lẻ.
292list_price_current_incl_vatSố thực
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảĐơn giá niêm yết chuẩn mới nhất tại thời điểm xuất dữ liệu: giá sau thuế (đã gồm GTGT), thuộc bảng giá chung hiện hành, chưa trừ chiết khấu, tính trên 1 đơn vị sản phẩm lẻ.
293list_price_current_uomChuỗi ký tự
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảĐơn vị tính của bảng giá niêm yết hiện hành tại thời điểm xuất dữ liệu.
294list_price_current_is_pack_priceSố nguyên
(Sản phẩm)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu bảng giá hiện hành có giá gốc niêm yết theo thùng và đã được quy đổi về đơn giá lẻ (1 là giá gốc theo thùng, 0 là giá gốc theo đơn vị lẻ).

3.16. Nhóm Kế Hoạch Khuyến Mãi Thương Mại (promo — 33 cột)

33 cột tổng hợp các chương trình khuyến mãi đã đăng ký theo chuỗi siêu thị, toàn kênh hiện đại và danh sách cửa hàng: mức giảm giá, tặng hàng, ngân sách và sản lượng dự kiến.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
295promo_sell_in_countSố nguyên
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Chuỗi × Sản phẩm × NgàySố chương trình khuyến mãi cấp Chuỗi siêu thị đang có hiệu lực áp dụng cho chiều đặt hàng nhập kho của chuỗi trong ngày.
296promo_sell_out_countSố nguyên
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Chuỗi × Sản phẩm × NgàySố chương trình khuyến mãi cấp Chuỗi siêu thị đang có hiệu lực áp dụng cho chiều bán ra người tiêu dùng cuối trong ngày.
297promo_store_list_countSố nguyên
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Chuỗi × Sản phẩm × NgàySố chương trình khuyến mãi chỉ định riêng theo danh sách cửa hàng cụ thể thuộc chuỗi trong ngày đặt hàng.
298promo_max_discount_pctSố thực
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảMức phần trăm giảm giá khuyến mãi sâu nhất đang có hiệu lực cho sản phẩm tại chuỗi cửa hàng trong ngày.
299promo_discount_pct_sumSố thực
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Chuỗi × Sản phẩm × NgàyTổng cộng mức phần trăm giảm giá của các chương trình khuyến mãi đang chạy trong ngày (chia cho số dòng chương trình để lấy mức giảm trung bình).
300promo_discount_line_countSố nguyên
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Chuỗi × Sản phẩm × NgàySố dòng chương trình khuyến mãi có áp dụng hình thức giảm giá theo tỷ lệ phần trăm trong ngày.
301promo_has_price_cutSố nguyên
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu trong ngày đang có chương trình khuyến mãi theo hình thức Giảm giá trực tiếp trên sản phẩm (1 là có, 0 là không).
302promo_has_free_goodsSố nguyên
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu trong ngày đang có chương trình khuyến mãi theo hình thức Mua hàng tặng kèm sản phẩm (1 là có, 0 là không).
303promo_has_giftSố nguyên
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu trong ngày đang có chương trình khuyến mãi theo hình thức Tặng quà hiện vật (1 là có, 0 là không).
304promo_has_buy_x_get_ySố nguyên
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu chương trình khuyến mãi có định mức điều kiện rõ ràng dạng Mua số lượng X tặng số lượng Y (1 là có, 0 là không).
305promo_min_buy_qtySố thực
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảSố lượng mua tối thiểu cần đạt để được hưởng chương trình tặng hàng trong ngày.
306promo_max_get_qtySố thực
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảSố lượng hàng tặng tối đa khách nhận được theo định mức chương trình khuyến mãi trong ngày.
307promo_max_discount_amountSố thực
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảMức tiền giảm giá khuyến mãi trực tiếp cao nhất trên 1 đơn vị sản phẩm theo kế hoạch khuyến mãi chuỗi (trước thuế GTGT).
308promo_min_price_after_promoSố thực
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảĐơn giá bán khuyến mãi thấp nhất sau khi đã trừ giảm giá trên 1 đơn vị sản phẩm tại chuỗi siêu thị (giá sau thuế GTGT niêm yết tại quầy).
309promo_max_list_priceSố thực
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảĐơn giá niêm yết gốc cao nhất trước khi giảm giá trên 1 đơn vị sản phẩm ghi trong hồ sơ đăng ký khuyến mãi với chuỗi (trước thuế GTGT).
310promo_daily_budgetSố thực
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Chuỗi × Sản phẩm × NgàyTổng ngân sách tài trợ khuyến mãi cấp chuỗi được phân bổ đều cho mỗi ngày diễn ra chương trình của cặp chuỗi và sản phẩm (tổng tiền trước thuế GTGT).
311promo_daily_forecast_qtySố thực
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Chuỗi × Sản phẩm × NgàySản lượng bán dự kiến mỗi ngày theo kế hoạch đăng ký chương trình khuyến mãi của chuỗi cửa hàng.
312promo_cancelled_countSố nguyên
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Chuỗi × Sản phẩm × NgàySố lượng chương trình khuyến mãi dự kiến chạy trong ngày nhưng đã bị hủy bỏ.
313promo_adjusted_countSố nguyên
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Chuỗi × Sản phẩm × NgàySố lượng chương trình khuyến mãi trong ngày có điều chỉnh thay đổi thời gian hoặc hình thức.
314promo_mt_wide_sell_in_countSố nguyên
(Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Sản phẩm × NgàySố chương trình khuyến mãi áp dụng rộng rãi cho toàn bộ Kênh Siêu thị trong khung ngày đặt hàng.
315promo_mt_wide_sell_out_countSố nguyên
(Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Sản phẩm × NgàySố chương trình khuyến mãi áp dụng rộng rãi cho toàn bộ Kênh Siêu thị trong khung ngày bán ra người tiêu dùng.
316promo_mt_wide_max_discount_pctSố thực
(Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảMức phần trăm giảm giá cao nhất của các chương trình khuyến mãi toàn kênh Siêu thị trong ngày.
317promo_mt_wide_discount_pct_sumSố thực
(Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Sản phẩm × NgàyTổng phần trăm giảm giá của các chương trình khuyến mãi toàn kênh Siêu thị trong ngày.
318promo_mt_wide_discount_line_countSố nguyên
(Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Sản phẩm × NgàySố dòng chương trình khuyến mãi toàn kênh Siêu thị có hình thức giảm giá theo phần trăm.
319promo_mt_wide_has_price_cutSố nguyên
(Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu chương trình khuyến mãi toàn kênh Siêu thị có hình thức giảm giá trực tiếp.
320promo_mt_wide_has_free_goodsSố nguyên
(Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu chương trình khuyến mãi toàn kênh Siêu thị có hình thức tặng hàng hóa.
321promo_mt_wide_has_giftSố nguyên
(Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảCờ báo hiệu chương trình khuyến mãi toàn kênh Siêu thị có hình thức tặng quà.
322promo_mt_wide_daily_budgetSố thực
(Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Sản phẩm × NgàyTổng ngân sách khuyến mãi toàn kênh Siêu thị phân bổ theo ngày cho sản phẩm (tổng tiền trước thuế GTGT).
323promo_mt_wide_daily_forecast_qtySố thực
(Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Sản phẩm × NgàySản lượng bán dự kiến theo ngày của các chương trình khuyến mãi toàn kênh Siêu thị.
324promo_store_list_sell_out_countSố nguyên
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Chuỗi × Sản phẩm × NgàySố chương trình khuyến mãi áp dụng theo danh sách cửa hàng chỉ định đang trong ngày bán ra người tiêu dùng.
325promo_store_list_max_discount_pctSố thực
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảMức phần trăm giảm giá cao nhất của chương trình khuyến mãi theo danh sách cửa hàng chỉ định.
326promo_store_list_daily_budgetSố thực
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Chuỗi × Sản phẩm × NgàyNgân sách khuyến mãi theo ngày của các chương trình áp dụng riêng cho danh sách cửa hàng chỉ định (tổng tiền trước thuế GTGT).
327promo_store_list_daily_forecast_qtySố thực
(Chuỗi × Sản phẩm × Ngày)
Tính 1 lần theo từng Chuỗi × Sản phẩm × NgàySản lượng dự kiến theo ngày của các chương trình khuyến mãi áp dụng riêng cho danh sách cửa hàng chỉ định.

3.17. Nhóm Khuyến Mãi Thực Áp Trên Đơn & Ngân Sách Kế Toán (promo_actual — 12 cột)

12 cột ghi nhận các khoản giảm giá / tặng hàng thực tế áp trên dòng đơn hàng và số dư ngân sách khuyến mãi còn lại trên sổ kế toán.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
328order_line_promo_adj_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số bản ghi điều chỉnh giảm giá và áp dụng khuyến mãi thực tế phát sinh trên các dòng đơn đặt hàng trong ngày.
329order_line_promo_distinct_code_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảSố lượng mã chương trình khuyến mãi khác nhau thực tế đã được áp dụng lên đơn đặt hàng của mặt hàng tại cửa hàng trong ngày.
330order_line_promo_dis_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lần áp dụng giảm giá chiết khấu trực tiếp trên các dòng hàng bán thương mại trong ngày.
331order_line_promo_prg_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lần đơn mua hàng thương mại đủ điều kiện kích hoạt tặng hàng khuyến mãi trong ngày.
332order_line_promo_newprice_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố lần áp dụng mức đơn giá bán mới đặc biệt theo chương trình khuyến mãi trên dòng hàng thương mại trong ngày.
333order_line_promo_dms_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố bản ghi khuyến mãi thực tế trên đơn được ghi nhận từ phần mềm bán hàng.
334order_line_promo_max_pct_operandSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảMức tỷ lệ phần trăm chiết khấu thực tế cao nhất được áp trực tiếp lên dòng đơn bán hàng trong ngày.
335top_order_line_promotion_codeChuỗi ký tự
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảMã chương trình khuyến mãi xuất hiện nhiều nhất trên các dòng đặt hàng của sản phẩm tại cửa hàng trong ngày.
336order_promo_gl25_max_budget_totalSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảTổng hạn mức ngân sách tiền chiết khấu khuyến mãi lớn nhất của chương trình đang áp dụng trên đơn hàng (theo sổ kế toán ngân sách, trước thuế GTGT).
337order_promo_gl25_min_budget_remainingSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảSố tiền ngân sách chiết khấu khuyến mãi còn dư thấp nhất của chương trình áp dụng trên đơn hàng (giúp nhận biết chương trình sắp hết ngân sách).
338order_promo_gl25_max_foc_budget_totalSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảTổng hạn mức ngân sách số lượng hàng tặng khuyến mãi lớn nhất của chương trình đang áp dụng trên đơn hàng.
339order_promo_gl25_min_foc_remainingSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Thông tin mô tảHạn mức số lượng hàng tặng khuyến mãi còn dư thấp nhất của chương trình đang áp dụng trên đơn hàng.

3.18. Nhóm Chỉ Tiêu Kế Hoạch Doanh Số Tháng (target — 7 cột)

7 cột chỉ tiêu doanh số mua vào, bán ra của Nhà phân phối (tách riêng kem Wall’s và ngành hàng khác) cùng chỉ tiêu số cửa hàng mua hàng của tuyến.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
340distributor_target_sell_inSố thực
(Nhà phân phối × Tháng)
Tính 1 lần theo từng Nhà phân phối × ThángTổng chỉ tiêu doanh số mua hàng đầu vào giao khoán cho Nhà phân phối trong cả tháng (tổng tiền trước thuế GTGT, tính trên doanh thu thuần thương mại).
341distributor_target_sell_outSố thực
(Nhà phân phối × Tháng)
Tính 1 lần theo từng Nhà phân phối × ThángTổng chỉ tiêu doanh số bán hàng đầu ra giao khoán cho Nhà phân phối trong cả tháng (tổng tiền trước thuế GTGT, tính trên doanh thu thuần thương mại).
342distributor_target_sell_in_wallSố thực
(Nhà phân phối × Tháng)
Tính 1 lần theo từng Nhà phân phối × ThángChỉ tiêu doanh số mua vào trong tháng của Nhà phân phối tính riêng cho ngành hàng kem Unilever Wall’s (tổng tiền trước thuế GTGT).
343distributor_target_sell_in_non_wallSố thực
(Nhà phân phối × Tháng)
Tính 1 lần theo từng Nhà phân phối × ThángChỉ tiêu doanh số mua vào trong tháng của Nhà phân phối tính cho các ngành hàng khác ngoài Wall’s (tổng tiền trước thuế GTGT).
344distributor_target_sell_out_wallSố thực
(Nhà phân phối × Tháng)
Tính 1 lần theo từng Nhà phân phối × ThángChỉ tiêu doanh số bán ra trong tháng của Nhà phân phối tính riêng cho ngành hàng kem Unilever Wall’s (tổng tiền trước thuế GTGT).
345distributor_target_sell_out_non_wallSố thực
(Nhà phân phối × Tháng)
Tính 1 lần theo từng Nhà phân phối × ThángChỉ tiêu doanh số bán ra trong tháng của Nhà phân phối tính cho các ngành hàng khác ngoài Wall’s (tổng tiền trước thuế GTGT).
346route_target_ecoSố thực
(Tuyến × Tháng)
Tính 1 lần theo từng Tuyến × ThángChỉ tiêu số lượng cửa hàng có phát sinh đơn hàng hiệu quả trong tháng được giao cho tuyến bán hàng hiện tại.

3.19. Nhóm Thời Tiết Địa Phương (weather — 3 cột)

3 cột nhiệt độ cao nhất, thấp nhất và tổng lượng mưa trong ngày tại Tỉnh/Thành phố của cửa hàng.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
347temperature_maxSố thực
(Tỉnh/Thành × Ngày)
Thông tin mô tả (Tính trung bình)Nhiệt độ không khí cao nhất trong ngày (độ C) tại Tỉnh/Thành phố nơi cửa hàng hoạt động (gồm cả lịch sử quan trắc và dự báo thời tiết tương lai).
348temperature_minSố thực
(Tỉnh/Thành × Ngày)
Thông tin mô tả (Tính trung bình)Nhiệt độ không khí thấp nhất trong ngày (độ C) tại Tỉnh/Thành phố nơi cửa hàng hoạt động.
349precipitation_sumSố thực
(Tỉnh/Thành × Ngày)
Thông tin mô tả (Tính trung bình)Tổng lượng mưa cả ngày và đêm (mi-li-mét) tại Tỉnh/Thành phố nơi cửa hàng hoạt động — yếu tố thời tiết ảnh hưởng trực tiếp đến sức tiêu thụ kem và thực phẩm lạnh.

3.20. Nhóm Dòng Kiểm Toán Xóa & Điều Chỉnh Tiền Nguồn (excluded_by_source — 5 cột)

5 cột lưu vết các dòng đơn đã xóa trên hệ thống kế toán và các bút toán điều chỉnh tiền mặt không kèm hàng hóa.

STTTên CộtKiểu & Phạm Vi Ghi NhậnCách Cộng Tổng HợpDiễn Giải Ý Nghĩa Thực Tế
350erp_deleted_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng đơn hàng đã bị xóa bỏ trên hệ thống kế toán (chỉ giữ ở bảng gốc để đối soát kiểm toán, không tính vào đơn hàng thương mại).
351erp_deleted_qtySố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số lượng hàng của các dòng đơn đã bị xóa trên hệ thống kế toán, tính theo đơn vị lẻ.
352erp_deleted_net_revenueSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng giá trị thành tiền trước thuế GTGT theo đơn giá giao dịch của các dòng đơn đã bị xóa trên hệ thống kế toán (đã trừ chiết khấu, không phát sinh doanh thu thực tế).
353money_adjustment_line_countSố nguyên
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngSố dòng bút toán kế toán dùng đơn vị tính là tiền đồng (VND) để điều chỉnh giảm giá hoặc bù trừ công nợ thuần túy mà không có hàng hóa vật lý.
354money_adjustment_net_revenueSố thực
(Cửa hàng × Sản phẩm × Ngày)
Cộng trực tiếp các dòngTổng số tiền điều chỉnh chiết khấu hoặc công nợ trước thuế GTGT theo đơn giá tiền tệ (VND) — không kèm theo sản lượng hàng hóa.